Looking up...
我々のマーケティング戦略は顧客のニーズを捉えることに重点を置いています。
Chiến lược tiếp thị của chúng tôi tập trung vào việc nắm bắt nhu cầu của khách hàng.
Hoạt động nghiên cứu, phân tích, và thực hiện các chiến lược nhằm quảng bá sản phẩm/dịch vụ đến khách hàng mục tiêu nhằm thúc đẩy doanh số và xây dựng thương hiệu.
新商品のマーケティングキャンペーンを開始しました。
Chúng tôi đã khởi động chiến dịch tiếp thị sản phẩm mới.
デジタルマーケティングの重要性がますます高まっています。
Tầm quan trọng của tiếp thị kỹ thuật số ngày càng tăng cao.
Thuật ngữ này bao gồm nhiều lĩnh vực con như digital marketing, content marketing, social media marketing, SEO, SEM, email marketing, v.v.
マーケティング là quá trình toàn diện bao gồm nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, định giá, phân phối, và quảng cáo. 広告 (quảng cáo) chỉ là một phần nhỏ của hoạt động marketing, tập trung vào việc truyền tải thông điệp quảng bá sản phẩm/dịch vụ.
1. Nghiên cứu thị trường (市場調査); 2. Phân khúc thị trường (セグメンテーション); 3. Định vị thương hiệu (ブランディング); 4. Lựa chọn kênh marketing; 5. Triển khai chiến dịch; 6. Đo lường hiệu quả (KPI).
Từ tiếng Anh 'marketing', vốn có nguồn gốc từ 'market' (thị trường) + hậu tố '-ing' chỉ hoạt động. Được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.
Sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại, và truyền thông. Có thể kết hợp với nhiều danh từ khác để tạo thành các thuật ngữ chuyên ngành (ví dụ: B2Bマーケティング, B2Cマーケティング).