マトリックス
ma trậnマトリックスの世界は仮想現実で構成されている。
Thế giới ma trận được cấu thành từ thực tế ảo.
Hệ thống cấu trúc dạng lưới, ma trận (trong toán học, khoa học máy tính, hoặc khoa học viễn tưởng).
このゲームはマトリックス型のデータ構造を採用している。
Trò chơi này sử dụng cấu trúc dữ liệu dạng ma trận.
Thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính (mảng 2D), viễn tưởng (thế giới ảo), hoặc tâm lý học (cấu trúc nhận thức).
Bối cảnh giả tưởng mô tả một thế giới ảo bị điều khiển bởi máy móc, xuất phát từ bộ phim The Matrix.
彼はいつもマトリックスに囚われているかのような表情をしている。
Anh ấy lúc nào cũng có vẻ như đang bị nhốt trong ma trận vậy.
Thường dùng trong ngôn ngữ mạng để chỉ sự ảo tưởng, lạc lõng hoặc bị lừa dối bởi hệ thống.
Cấu trúc sinh học hoặc sinh lý (ví dụ: ma trận ngoại bào).
この細胞のマトリックスはコラーゲンでできている。
Ma trận tế bào này được cấu thành từ collagen.
Thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học tế bào.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt マトリックス (matrix) vs 行列 (gyōretsu)
行列 (gyōretsu) thường dùng trong toán học (ma trận số học) hoặc nghĩa bóng 'hàng người'. マトリックス (matorikkusu) thiên về nghĩa công nghệ, viễn tưởng, hoặc cấu trúc lưới (ví dụ: ma trận dữ liệu trong lập trình).
Quy tắc vàng
Sử dụng マトリックス trong ngữ cảnh chuyên ngành
Khi nói về toán học, lập trình, hoặc sinh học, hãy ưu tiên dùng マトリックス để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác. Ví dụ: 'ma trận trong đại số tuyến tính' → '線形代数のマトリックス' (senkei daisu no matorikkusu).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'matrix' (nghĩa gốc: 'mẫu, khuôn', từ tiếng Latin 'matrix' nghĩa là 'cái nôi' hay 'nguồn gốc'). Trong tiếng Nhật, du nhập qua tiếng Anh vào thế kỷ 20, chủ yếu thông qua lĩnh vực toán học và khoa học viễn tưởng.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được viết bằng katakana (マトリックス) để nhấn mạnh tính ngoại lai hoặc chuyên ngành. Trong văn nói thông thường, người Nhật đôi khi dùng từ thuần Nhật như '行列' (gyōretsu) cho nghĩa toán học, nhưng 'マトリックス' vẫn phổ biến trong bối cảnh công nghệ, game, hoặc văn hóa đại chúng.