Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. マイナ保険証

マイナ保険証

maina hoken shōTừ vay mượn từ English マイナ

What does "マイナ保険証" mean in Vietnamese?

thẻ bảo hiểm số

マイナ保険証は医療機関で提示すると、保険証として利用できます。

Bạn có thể sử dụng thẻ bảo hiểm số như một thẻ bảo hiểm khi trình bày tại các cơ sở y tế.


How to use "マイナ保険証" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Thẻ bảo hiểm số được sử dụng trong hệ thống bảo hiểm y tế của Nhật Bản, kết hợp thông tin bảo hiểm y tế và thông tin cá nhân từ hệ thống My Number.

マイナ保険証は紛失しても再発行が可能です。

Thẻ bảo hiểm số có thể được cấp lại nếu bị mất.

Thẻ này được giới thiệu như một phần của cải cách hệ thống bảo hiểm y tế và quản lý thông tin cá nhân.

Cụm từ kết hợp

マイナ保険証の発行cấp thẻ bảo hiểm sốマイナ保険証の利用sử dụng thẻ bảo hiểm số

Từ đồng nghĩa

保険証マイナンバーカード

Cụm từ liên quan

マイナンバーカードcụm từ
thẻ số cá nhân
保険証cụm từ
thẻ bảo hiểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thẻ bảo hiểm số chỉ có thể được sử dụng tại các cơ sở y tế đã đăng ký hệ thống.

Quy tắc vàng

Bảo mật thông tin

Luôn giữ thẻ bảo hiểm số an toàn và không chia sẻ thông tin cá nhân trên thẻ với người lạ.

Nguồn gốc từ

Từ "マイナ" (My Number) kết hợp với "保険証" (thẻ bảo hiểm), được giới thiệu như một phần của cải cách quản lý thông tin cá nhân và hệ thống bảo hiểm y tế của Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thẻ này được sử dụng thay thế cho các loại thẻ bảo hiểm y tế truyền thống, giúp đơn giản hóa quá trình xác minh thông tin bảo hiểm và cá nhân.

Phân tích từ

マイナ
My Number (hệ thống số định danh cá nhân)
prefix
+
保険証
thẻ bảo hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.