ポイント交換

pointo koukan
đổi điểm thưởng

このサイトでは、貯めたポイントを商品と交換できます。

Trên trang web này, bạn có thể đổi điểm đã tích lũy lấy sản phẩm.


trang trọng

Hoạt động đổi điểm thưởng (thường trong chương trình khuyến mãi, game, hoặc dịch vụ trực tuyến) lấy quà, tiền mặt hoặc ưu đãi khác.

Amazonポイントを現金に交換する方法を教えてください。

Làm thế nào để đổi điểm Amazon thành tiền mặt?

ゲーム内ポイントをアイテムと交換できるイベントを開催中です。

Hiện đang diễn ra sự kiện đổi điểm trong game lấy vật phẩm.

Thường xuất hiện trong hệ thống reward (điểm thưởng) của công ty, ngân hàng, sàn thương mại điện tử, hoặc game online. Có thể là trao đổi trực tiếp hoặc thông qua nền tảng trung gian.

Cụm từ kết hợp

ポイント交換システムhệ thống đổi điểmポイント交換レートtỷ lệ đổi điểmポイント交換手数料phí đổi điểm

Cụm từ liên quan

ポイントプログラムcụm từ
chương trình điểm thưởng
ポイントバックcụm từ
hoàn tiền điểm (thường bằng % giá trị giao dịch)

Mẹo hay

Phân biệt ポイント交換 và ポイント還元

ポイント交換 là đổi điểm lấy quà/hàng hóa/tiền mặt, còn ポイント還元 là cộng điểm vào tài khoản sau khi mua hàng (ví dụ: 1% tiền mua = 1 điểm).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng ポイント交換 khi nói về hành động trao đổi điểm lấy vật phẩm/tiền. Nếu chỉ nói về việc nhận điểm sau giao dịch, dùng ポイント獲得 hoặc ポイント付与.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ポイント (point, điểm thưởng, mượn từ tiếng Anh) và 交換 (giao hoán, trao đổi). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến vào thập niên 2000 khi các chương trình khuyến mãi trực tuyến và game online phát triển mạnh tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại điện tử, ngân hàng, hoặc game online. Có thể viết tắt là ポイ交換 trong văn nói thân mật. Cần phân biệt với ポイント還元 (hoàn tiền điểm) — nơi điểm được cộng vào tài khoản chứ không cần đổi.

Phân tích từ

ポイント
điểm thưởng (mượn từ tiếng Anh)
loanword
+
交換
trao đổi, đổi lấy
root
Từ Điển Nhật Việt