Looking up...
彼はプロのボクシング選手です。
Anh ấy là võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp.
Môn thể thao đối kháng sử dụng tay đấm vào đối thủ trong vòng đấu có giới hạn thời gian.
ボクシングの試合ではグローブを着用します。
Trong trận đấu quyền Anh, người ta phải đeo găng tay.
彼はボクシングのチャンピオンです。
Anh ấy là nhà vô địch quyền Anh.
Từ này thường được dùng để chỉ môn thể thao chuyên nghiệp, không bao gồm các môn võ thuật khác như karate hay taekwondo.
'ボクシング' chỉ môn quyền Anh, trong khi '格闘技' (kakutogi) là thuật ngữ chung cho tất cả các môn võ thuật đối kháng. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ tiếng Anh 'boxing', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua hệ thống chữ Katakana. Nguồn gốc từ tiếng Anh 'box' (đấm) + hậu tố '-ing' chỉ hoạt động.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp lẫn giải trí. Trong tiếng Nhật, đôi khi được viết tắt là 'ボク' trong các ngữ cảnh không trang trọng.