ボウル

booruTừ vay mượn từ Englishボウル
bát tô

サラダをボウルに入れる。

Cho salad vào bát tô.


thông thường

Bát tô rộng, nông, thường dùng để đựng salad, mì, trái cây, hoặc thức ăn trộn.

スープをボウルに注ぐ。

Múc súp vào bát tô.

ボウルに氷を入れて冷やす。

Cho đá vào bát tô để làm lạnh.

Thường làm bằng thủy tinh, sứ, hoặc nhựa. Có thể dùng để phục vụ thức ăn hoặc trộn nguyên liệu.

Cụm từ kết hợp

ボウルに入れるcho vào bát tôボウル一杯một bát tô đầy

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ボウル và ボール

ボウル (bát tô) thường nông và rộng, dùng để đựng thức ăn. ボール (quả bóng) dùng cho thể thao hoặc vật tròn. Ví dụ: サッカーボール (quả bóng đá), ボウルにサラダ (bát tô salad).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ボウル?

Dùng khi đề cập đến vật dụng đựng thức ăn dạng bát tô, không có nắp, thường dùng trong nhà bếp hoặc bàn ăn.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'bowl' (bát tô). Được du nhập vào tiếng Nhật qua hình thức katakana vào thế kỷ 19-20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn, phục vụ thức ăn, hoặc trong nhà bếp. Không dùng cho các vật dụng có nắp đậy (dùng '容器' hoặc '入れ物' thay thế).

Phân tích từ

ボウル
từ mượn tiếng Anh 'bowl'
root
Từ Điển Nhật Việt