Looking up...
週末に友達とボウリングに行きました。
Cuối tuần tôi đã đi chơi bơi lê với bạn bè.
Môn thể thao ném bóng xuống làn gỗ hình chữ nhật để hạ chướng ngại vật (gồm 10 chai) nhằm ghi điểm.
ボウリングはアメリカ発祥のスポーツですが、日本では若者から高齢者まで幅広く楽しまれています。
Bơi lê là môn thể thao có nguồn gốc từ Mỹ nhưng ở Nhật Bản, từ giới trẻ đến người cao tuổi đều thích thú tham gia.
彼はボウリングでストライクを3回連続で出した。
Anh ấy đã ghi được 3 cú strike liên tiếp trong trận bơi lê.
Từ 'bơi lê' là phiên âm trực tiếp từ 'bowling' trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại thay cho thuật ngữ tiếng Việt chính thức 'môn ném bóng chai'.
Mỗi lần ném, nếu hạ được tất cả 10 chai ngay từ lần đầu gọi là 'ストライク' (strike, 10 điểm). Nếu hạ nốt chai còn lại sau lần ném thứ hai gọi là 'スペア' (spare, 10 điểm cộng điểm thưởng). Nếu bóng rơi xuống rãnh hai bên (không hạ chai nào) gọi là 'ガター' (gutter, 0 điểm).
Trong tiếng Việt, 'bơi lê' (bōringu) là cách phiên âm phổ biến nhất, trong khi 'bô-ling' (bōring) hiếm khi được sử dụng. Nên ưu tiên cách viết 'bơi lê' trong giao tiếp hàng ngày.
Từ tiếng Anh 'bowling' (thể thao ném bóng), du nhập vào tiếng Nhật qua hình thức katakana vào đầu thế kỷ 20. Sau đó lan truyền sang tiếng Việt dưới dạng phiên âm 'bơi lê' (từ những năm 1990 trở lại đây).
Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường nhật tại Việt Nam, đặc biệt trong giới trẻ. Có thể thay thế bằng thuật ngữ tiếng Việt 'môn ném bóng chai' nhưng ít phổ biến hơn. Trong văn viết trang trọng, nên sử dụng thuật ngữ tiếng Việt chính thức.