Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ボウリング

bōringuTừ vay mượn từ English ボウリング
bơi lê

週末に友達とボウリングに行きました。

Cuối tuần tôi đã đi chơi bơi lê với bạn bè.


trang trọng

Môn thể thao ném bóng xuống làn gỗ hình chữ nhật để hạ chướng ngại vật (gồm 10 chai) nhằm ghi điểm.

ボウリングはアメリカ発祥のスポーツですが、日本では若者から高齢者まで幅広く楽しまれています。

Bơi lê là môn thể thao có nguồn gốc từ Mỹ nhưng ở Nhật Bản, từ giới trẻ đến người cao tuổi đều thích thú tham gia.

彼はボウリングでストライクを3回連続で出した。

Anh ấy đã ghi được 3 cú strike liên tiếp trong trận bơi lê.

Từ 'bơi lê' là phiên âm trực tiếp từ 'bowling' trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại thay cho thuật ngữ tiếng Việt chính thức 'môn ném bóng chai'.

Cụm từ kết hợp

ボウリング場sân bơi lêストライクを出すghi điểm strikeスペアを取るghi điểm spareレーンlàn chơi

Từ đồng nghĩa

ボーリング

Cụm từ liên quan

ストライクcụm từ
ghi điểm tuyệt đối khi hạ cả 10 chai trong lần ném đầu tiên
スペアcụm từ
ghi điểm khi hạ nốt những chai còn lại sau lần ném đầu tiên
ガターcụm từ
quả bóng rơi xuống rãnh hai bên làn chơi (không ghi điểm)

Mẹo hay

Cách ghi điểm trong bơi lê

Mỗi lần ném, nếu hạ được tất cả 10 chai ngay từ lần đầu gọi là 'ストライク' (strike, 10 điểm). Nếu hạ nốt chai còn lại sau lần ném thứ hai gọi là 'スペア' (spare, 10 điểm cộng điểm thưởng). Nếu bóng rơi xuống rãnh hai bên (không hạ chai nào) gọi là 'ガター' (gutter, 0 điểm).

Quy tắc vàng

Phiên âm 'bơi lê' vs 'bô-ling'

Trong tiếng Việt, 'bơi lê' (bōringu) là cách phiên âm phổ biến nhất, trong khi 'bô-ling' (bōring) hiếm khi được sử dụng. Nên ưu tiên cách viết 'bơi lê' trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bowling' (thể thao ném bóng), du nhập vào tiếng Nhật qua hình thức katakana vào đầu thế kỷ 20. Sau đó lan truyền sang tiếng Việt dưới dạng phiên âm 'bơi lê' (từ những năm 1990 trở lại đây).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống thường nhật tại Việt Nam, đặc biệt trong giới trẻ. Có thể thay thế bằng thuật ngữ tiếng Việt 'môn ném bóng chai' nhưng ít phổ biến hơn. Trong văn viết trang trọng, nên sử dụng thuật ngữ tiếng Việt chính thức.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.