Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ホームルーム

hōmuruumu
noun★Trung cấp💡 giờ sinh hoạt lớpTừ vay mượn từ English ホームルーム

“ホームルームは9時に始まります。”

Giờ sinh hoạt lớp bắt đầu lúc 9 giờ.

trang trọng

giờ sinh hoạt lớp ở trường học, nơi giáo viên và học sinh trao đổi thông tin chung, thảo luận vấn đề lớp học hoặc tổ chức các hoạt động tập thể.

ホームルームでクラスの予定を説明します。

Tôi giải thích kế hoạch của lớp trong giờ sinh hoạt.

ホームルームの時間に出席を取ります。

Chúng tôi điểm danh trong giờ sinh hoạt.

💡

Thường diễn ra vào đầu buổi học hoặc vào cuối tuần. Có thể bao gồm các thông báo quan trọng, chia sẻ tình hình lớp học hoặc tổ chức các hoạt động giao lưu.

Cụm từ kết hợp

ホームルームの時間giờ sinh hoạt lớpホームルームで話すnói chuyện trong giờ sinh hoạtホームルームの出席điểm danh giờ sinh hoạt

Từ đồng nghĩa

HRクラス会議

Cụm từ liên quan

学級活動 (がっきゅうかつどう)cụm từ
hoạt động lớp học
朝の会 (あさのあい)cụm từ
giờ sinh hoạt buổi sáng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ホームルーム' và '学級活動'

'ホームルーム' thường mang tính chất thông báo và quản lý lớp học, trong khi '学級活動' bao gồm cả các hoạt động học tập, vui chơi hoặc giáo dục tình cảm xã hội. 'ホームルーム' có thể được coi là một phần nhỏ của '学級活動' nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'ホームルーム' trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này chỉ nên được sử dụng trong môi trường trường học hoặc giáo dục. Không sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến lớp học hoặc sinh hoạt tập thể của học sinh.

📖Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'home room' (có nghĩa là phòng sinh hoạt chung hoặc phòng dành riêng cho một nhóm người). Trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, thuật ngữ này được sử dụng từ thời kỳ chiếm đóng sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, khi mô hình giáo dục Mỹ được du nhập. Từ này sau đó lan rộng sang nhiều quốc gia châu Á khác trong hệ thống giáo dục.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'giờ sinh hoạt lớp' hoặc 'giờ chào cờ' (ở cấp tiểu học). Ở Nhật Bản, 'ホームルーム' thường do giáo viên chủ nhiệm quản lý và có thể bao gồm các hoạt động như điểm danh, thông báo, thảo luận lớp học hoặc chuẩn bị cho các sự kiện sắp tới.

Phân tích từ

ホーム
từ tiếng Anh 'home' (nhà, nơi sinh hoạt chung)
root
+
ルーム
từ tiếng Anh 'room' (phòng, không gian)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.