Looking up...
“ホームルームは9時に始まります。”
Giờ sinh hoạt lớp bắt đầu lúc 9 giờ.
giờ sinh hoạt lớp ở trường học, nơi giáo viên và học sinh trao đổi thông tin chung, thảo luận vấn đề lớp học hoặc tổ chức các hoạt động tập thể.
ホームルームでクラスの予定を説明します。
Tôi giải thích kế hoạch của lớp trong giờ sinh hoạt.
ホームルームの時間に出席を取ります。
Chúng tôi điểm danh trong giờ sinh hoạt.
Thường diễn ra vào đầu buổi học hoặc vào cuối tuần. Có thể bao gồm các thông báo quan trọng, chia sẻ tình hình lớp học hoặc tổ chức các hoạt động giao lưu.
'ホームルーム' thường mang tính chất thông báo và quản lý lớp học, trong khi '学級活動' bao gồm cả các hoạt động học tập, vui chơi hoặc giáo dục tình cảm xã hội. 'ホームルーム' có thể được coi là một phần nhỏ của '学級活動' nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Từ này chỉ nên được sử dụng trong môi trường trường học hoặc giáo dục. Không sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến lớp học hoặc sinh hoạt tập thể của học sinh.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'home room' (có nghĩa là phòng sinh hoạt chung hoặc phòng dành riêng cho một nhóm người). Trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, thuật ngữ này được sử dụng từ thời kỳ chiếm đóng sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, khi mô hình giáo dục Mỹ được du nhập. Từ này sau đó lan rộng sang nhiều quốc gia châu Á khác trong hệ thống giáo dục.
Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'giờ sinh hoạt lớp' hoặc 'giờ chào cờ' (ở cấp tiểu học). Ở Nhật Bản, 'ホームルーム' thường do giáo viên chủ nhiệm quản lý và có thể bao gồm các hoạt động như điểm danh, thông báo, thảo luận lớp học hoặc chuẩn bị cho các sự kiện sắp tới.