ホットサンド

hottosandoTừ vay mượn từ Englishホットサンド
bánh mì nướng

朝ごはんはホットサンドにします。

Bữa sáng tôi sẽ ăn bánh mì nướng.


thông thường

Bánh mì kẹp nhân (thịt, pho mát, rau...) rồi nướng giòn

ホットサンドを温めて食べました。

Tôi hâm nóng bánh mì nướng rồi ăn.

このホットサンド、中身がチーズとハムです。

Bánh mì nướng này nhân là pho mát và giăm bông.

Thường được phục vụ trong các cửa hàng tiện lợi (konbini) hoặc quán cà phê. Có thể thay nhân tùy theo sở thích.

Cụm từ kết hợp

ホットサンドを温めるhâm nóng bánh mì nướngホットサンドを注文するgọi/đặt bánh mì nướng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ホットサンド và サンドイッチ

ホットサンド luôn được nướng giòn, trong khi サンドイッチ có thể ăn lạnh hoặc nóng nhưng không nhất thiết phải nướng. Ví dụ: 'ホットサンドは温めて食べます' (bánh mì nướng thì hâm nóng rồi ăn) khác với 'サンドイッチは冷たいまま食べます' (bánh mì kẹp ăn lạnh).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'hot sandwich' (bánh mì nóng). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào khoảng thập niên 1980-1990 khi văn hóa ăn uống phương Tây trở nên phổ biến tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là ホットサンド hoặc ホットサ。Không nhầm lẫn với 'サンドイッチ' (bánh mì kẹp thông thường, không nướng). Tại Việt Nam, khái niệm này phổ biến trong các cửa hàng bánh mì phương Tây hoặc quán café.

Phân tích từ

ホット
nóng, nóng bỏng
root
+
サンド
viết tắt của 'サンドイッチ' (bánh mì kẹp)
root
Từ Điển Nhật Việt