Looking up...
この番組のホストは有名なアナウンサーです。
Người dẫn chương trình của chương trình này là một phát thanh viên nổi tiếng.
Người dẫn chương trình trong các sự kiện, buổi phát sóng, hoặc podcast.
YouTubeチャンネルのホストが新しい動画をアップしました。
Người dẫn chương trình của kênh YouTube đã đăng video mới.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thông, giải trí, và internet.
Chủ nhà, người tổ chức sự kiện (ví dụ: tiệc, hội nghị).
パーティーのホストは隣人の方でした。
Chủ nhà của bữa tiệc là người hàng xóm.
Có thể ám chỉ vai trò tổ chức trong các bối cảnh xã hội.
Chủ nhà trong mối quan hệ chủ-tớ (ví dụ: trong mối quan hệ tình dục hoặc tình cảm không cân bằng).
彼はいつもホスト気取りで、自分が上だと態度がでる。
Anh ấy lúc nào cũng tỏ vẻ là chủ nhân, thái độ như thể mình là bề trên.
Thuật ngữ này có thể mang sắc thái tiêu cực trong bối cảnh quan hệ tình cảm.
'司会者' thường chỉ người dẫn chương trình trong các sự kiện trang trọng (ví dụ: hội nghị, lễ trao giải), trong khi 'ホスト' có thể ám chỉ vai trò rộng hơn, bao gồm cả chủ nhà trong các bối cảnh xã hội hoặc trực tuyến. 'ホスト' cũng có thể mang sắc thái thân mật hơn.
Nếu đang nói về vai trò dẫn chương trình trong các sự kiện trang trọng (ví dụ: hội nghị, chương trình truyền hình), hãy sử dụng '司会者' để tránh gây hiểu nhầm. 'ホスト' thường được ưa chuộng trong các bối cảnh trực tuyến hoặc xã hội.
Mượn từ tiếng Anh 'host', nghĩa gốc là 'chủ nhà' hoặc 'người dẫn chương trình'. Từ tiếng Anh này bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospes' (chủ nhà, khách).
Trong tiếng Nhật, 'ホスト' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp (truyền thông, sự kiện) hoặc trong các mối quan hệ xã hội không cân bằng (ví dụ: 'ホストクラブ' là câu lạc bộ có người dẫn chương trình nữ phục vụ khách nam). Không nên nhầm lẫn với 'ホスト' trong lĩnh vực máy tính (máy chủ) — thuật ngữ này trong tiếng Nhật là 'サーバー' hoặc 'ホストコンピュータ'.