Looking up...
このバーには経験豊富なホステスがいます。
Quán bar này có những nữ phục vụ giàu kinh nghiệm.
Nữ nhân viên phục vụ đồ uống và trò chuyện thân thiện với khách trong quán bar, khách sạn hoặc nhà hàng sang trọng.
ホステスがお客様の隣に座って会話を楽しませます。
Nữ phục vụ ngồi cạnh khách và trò chuyện vui vẻ.
高級ホテルのバーでは、ホステスが丁寧なサービスを提供します。
Tại quầy bar của khách sạn cao cấp, nữ phục vụ cung cấp dịch vụ chu đáo.
Thuật ngữ này thường liên quan đến môi trường dịch vụ giải trí, nơi nữ phục vụ có vai trò vừa phục vụ vừa tạo không khí thân thiện. Không nhầm lẫn với 'キャバクラ' (hostess club) là nơi hoạt động chuyên nghiệp hơn.
'ホステス' là thuật ngữ chung cho nữ phục vụ trong quán bar/khách sạn, trong khi 'キャバクラ嬢' chỉ nữ phục vụ trong clb hostess (nơi hoạt động chuyên nghiệp hơn, thường có dịch vụ giải trí cao cấp).
Ở Nhật, 'ホステス' không đồng nghĩa với mại dâm. Nghề này tập trung vào dịch vụ khách hàng và giải trí, không bao gồm hoạt động tình dục. Sự nhầm lẫn thường đến từ cách miêu tả trong phim ảnh phương Tây.
Mượn từ tiếng Anh 'hostess' (chủ nhà, nữ phục vụ). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật vào khoảng thế kỷ 20, khi các quán bar và khách sạn phương Tây du nhập vào Nhật Bản. Ban đầu chỉ ám chỉ nữ phục vụ trong khách sạn, sau mở rộng sang quán bar và môi trường giải trí.
Thuật ngữ 'ホステス' mang sắc thái trang trọng hơn 'キャバクラ嬢' (nữ phục vụ trong clb hostess) và thường được dùng trong các quán bar, khách sạn cao cấp. Ở Nhật, vai trò của hostess có thể bao gồm trò chuyện, phục vụ đồ uống và tạo không khí thân thiện, nhưng không nhất thiết liên quan đến hoạt động mại dâm (phân biệt với '水商売' - ngành dịch vụ giải trí).