Looking up...
“このページを読んでください。”
Hãy đọc trang này.
một mặt của một tờ giấy hoặc một đơn vị trong tài liệu, sách vở, website, v.v.
ウェブサイトの最初のページを開く。
Mở trang đầu tiên của trang web.
この本の10ページに答えがあります。
Câu trả lời có ở trang 10 của cuốn sách này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh in ấn, kỹ thuật số hoặc giáo dục.
'ページ' thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại (kỹ thuật số, in ấn quốc tế), trong khi '頁' (trang) là cách viết truyền thống bằng kanji, thường xuất hiện trong sách báo tiếng Nhật. Ví dụ: 'この本は200頁です' (Cuốn sách này có 200 trang).
Trong lập trình web hoặc thiết kế, 'ページ' thường được dùng để chỉ các đơn vị hiển thị trên màn hình, chẳng hạn như 'ウェブページ' (trang web) hoặc 'ランディングページ' (landing page).
Mượn từ tiếng Anh 'page', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'pagina' (tờ giấy, trang sách). Trong tiếng Nhật, được viết bằng katakana để biểu thị từ mượn nước ngoài.
Khi đề cập đến số lượng trang, thường dùng 'ページ数' (số trang). Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, 'ページ' có thể chỉ đơn vị hiển thị trên màn hình (ví dụ: 'ホームページを開く' - mở trang chủ).