Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ページ

pēji
noun★Cơ bản💡 trangTừ vay mượn từ English page

“このページを読んでください。”

Hãy đọc trang này.

trang trọng

một mặt của một tờ giấy hoặc một đơn vị trong tài liệu, sách vở, website, v.v.

ウェブサイトの最初のページを開く。

Mở trang đầu tiên của trang web.

この本の10ページに答えがあります。

Câu trả lời có ở trang 10 của cuốn sách này.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh in ấn, kỹ thuật số hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

ホームページtrang chủウェブページtrang webページをめくるlật trangページ数số trang

Từ đồng nghĩa

頁面

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ページ' và '頁'

'ページ' thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại (kỹ thuật số, in ấn quốc tế), trong khi '頁' (trang) là cách viết truyền thống bằng kanji, thường xuất hiện trong sách báo tiếng Nhật. Ví dụ: 'この本は200頁です' (Cuốn sách này có 200 trang).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'ページ' trong ngữ cảnh kỹ thuật số

Trong lập trình web hoặc thiết kế, 'ページ' thường được dùng để chỉ các đơn vị hiển thị trên màn hình, chẳng hạn như 'ウェブページ' (trang web) hoặc 'ランディングページ' (landing page).

📖Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'page', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'pagina' (tờ giấy, trang sách). Trong tiếng Nhật, được viết bằng katakana để biểu thị từ mượn nước ngoài.

📝Ghi chú sử dụng

Khi đề cập đến số lượng trang, thường dùng 'ページ数' (số trang). Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, 'ページ' có thể chỉ đơn vị hiển thị trên màn hình (ví dụ: 'ホームページを開く' - mở trang chủ).

Phân tích từ

ペ
âm tiết đầu tiên của từ 'page' trong tiếng Anh
loanword
+
ージ
âm tiết thứ hai của từ 'page' trong tiếng Anh
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.