Looking up...
“ベッドで寝る。”
Ngủ trên giường.
Đồ nội thất dùng để ngủ, thường có khung và đệm.
ベッドの上に枕が置いてある。
Trên giường có đặt một chiếc gối.
このベッドはとても快適です。
Chiếc giường này rất thoải mái.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc khách sạn.
'ベッド' thường chỉ giường ngủ thông thường, trong khi '寝台' có thể ám chỉ giường bệnh hoặc giường ngủ đơn giản hơn. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'ベッド' được ưa chuộng hơn.
Từ 'ベッド' nên được sử dụng khi nói về giường ngủ trong gia đình, khách sạn hoặc bệnh viện. Tránh dùng từ này để chỉ giường tạm thời hoặc giường đơn sơ.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'bed' qua hình thức katakana ベッド. Từ nguyên tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bedd', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'betti'.
Từ 'ベッド' được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, thay thế cho các từ cổ hơn như '寝台' hoặc '寝床'. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'ベッド' thay vì các thuật ngữ chính thức.