ヘッダー
tiêu đề đầu trangウェブサイトのヘッダーにロゴを配置します。
Chúng tôi đặt logo vào tiêu đề đầu trang của trang web.
Phần đầu trang web hoặc tài liệu chứa thông tin điều hướng, logo, tiêu đề chính.
このテンプレートのヘッダーはカスタマイズ可能です。
Tiêu đề của mẫu này có thể tùy chỉnh được.
メールのヘッダーには送信元情報が含まれます。
Phần tiêu đề email bao gồm thông tin người gửi.
Thường xuất hiện trong thiết kế web, email marketing, tài liệu văn phòng. Có thể viết tắt là 'header' trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Phần đầu tiên của một tệp dữ liệu (ví dụ: tệp ảnh, video) chứa thông tin siêu dữ liệu.
画像ファイルのヘッダーを確認してください。
Hãy kiểm tra tiêu đề tệp ảnh.
Áp dụng trong lập trình, xử lý ảnh, hoặc phân tích dữ liệu.
Trong in ấn: phần đầu trang sách/báo chứa tiêu đề chương, số trang.
書籍のヘッダーに章番号を表示します。
Hiển thị số chương vào tiêu đề đầu sách.
Ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'ヘッダー' và 'ヘディング'
Trong thiết kế web, 'ヘッダー' là phần đầu trang web (thường chứa logo, menu), còn 'ヘディング' (heading) là các tiêu đề cấp độ (h1, h2) trong nội dung. Ví dụ: 'ヘッダーにロゴを入れる' (đặt logo vào tiêu đề đầu trang) vs '見出しを使う' (sử dụng tiêu đề cấp độ).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ヘッダー' trong ngữ cảnh kỹ thuật
Chỉ dùng 'ヘッダー' khi nói về phần đầu trang web, email, hoặc tệp dữ liệu. Trong in ấn truyền thống, ưu tiên dùng '見出し' (heading) hoặc 'タイトル' (title).
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'header', vốn từ gốc tiếng Anh cổ 'heafod' (người đứng đầu). Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ thập niên 1990.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'ヘッダー' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (web, lập trình) thay vì ngôn ngữ thông thường. Cần phân biệt với 'ヘディング' (heading) trong in ấn, mặc dù đôi khi được dùng thay thế. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà chọn 'tiêu đề', 'phần đầu', hoặc 'header' (giữ nguyên từ tiếng Anh trong ngữ cảnh chuyên ngành).