プリン
bánh puddingプリンを食べましょう。
Hãy ăn bánh pudding thôi.
Món tráng miệng dạng sữa đông đặc, thường có vị ngọt và có thể có hương vani hoặc caramel.
このプリンはとても滑らかで美味しいです。
Bánh pudding này rất mịn và ngon.
プリンを作るには牛乳、卵、砂糖が必要です。
Để làm bánh pudding cần có sữa, trứng và đường.
Thường được bán trong các cửa hàng tiện lợi, siêu thị hoặc quán cà phê ở Nhật Bản. Có nhiều biến thể như pudding caramel, pudding trà xanh, pudding sô cô la.
Mẹo hay
Phân biệt プリン và プディング
プリン thường chỉ dạng pudding sữa đông đặc (custard) trong khi プディング có thể bao gồm nhiều loại pudding khác nhau (ví dụ: pudding bánh mì, pudding gạo).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng trong câu
プリン là danh từ đếm được, có thể dùng số nhiều プリン類 hoặc プリンたち khi nói về nhiều loại pudding khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh "pudding", qua trung gian tiếng Nhật プリン. Ban đầu chỉ món pudding phương Tây, sau trở thành món phổ biến ở Nhật Bản với nhiều biến thể.
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày và không có sắc thái trang trọng hay chuyên ngành. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh nói và viết.