Looking up...
プラチナの指輪を買った。
Tôi đã mua chiếc nhẫn bằng bạch kim.
Nguyên tố kim loại quý, màu trắng xám, ký hiệu hóa học Pt.
プラチナは耐食性が高く、宝飾品に使われる。
Bạch kim có tính chống ăn mòn cao và được dùng trong đồ trang sức.
Được xếp vào nhóm kim loại quý cùng với vàng, bạc.
Trạng thái cao cấp, bậc nhất (thường dùng trong lĩnh vực tài chính, giải trí).
プラチナ会員になるには年間100万円の費用がかかる。
Để trở thành hội viên bạch kim, phải tốn 1 triệu yên mỗi năm.
Thường dùng trong các chương trình khách hàng thân thiết cấp độ cao.
'プラチナ' là dạng viết tắt phổ biến hơn, trong khi 'プラチナム' là dạng đầy đủ (từ 'platinum'). Cả hai đều cùng nghĩa nhưng 'プラチナ' thường được ưa chuộng trong quảng cáo.
Trong hóa học, luôn dùng 'bạch kim' (nguyên tố). Trong tài chính/giải trí, dùng 'bạch kim' để chỉ cấp độ cao nhất (ví dụ: hội viên bạch kim).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'platinum', vốn bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'platina' (từ 'plata' nghĩa là bạc).
Tại Nhật Bản, 'プラチナ' thường được dùng thay cho '白金' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng cáo. Trong giao tiếp hàng ngày, '白金' cũng phổ biến nhưng kém sang trọng hơn.