プライベート

puraibeetoTừ vay mượn từ Englishプライベート
riêng tư

プライベートな時間を大切にしています。

Tôi trân trọng thời gian riêng tư.


trang trọng

Thuộc về đời sống cá nhân, không liên quan đến công việc hay nơi công cộng.

プライベートな話はしないでください。

Đừng nói chuyện riêng tư nữa.

彼女はプライベートではとても優しい人です。

Cô ấy là người rất dịu dàng trong đời sống riêng tư.

Thường đi kèm với danh từ như 時間 (thời gian), 空間 (không gian), 生活 (đời sống) để chỉ sự riêng tư.

trang trọng

Mang tính cá nhân, không công khai.

プライベートなメールアドレスを教えてください。

Hãy cho tôi địa chỉ email cá nhân.

Đối lập với 公式 (công khai) hoặc 仕事用 (dùng cho công việc).

Cụm từ kết hợp

プライベートな時間thời gian riêng tưプライベートな話chuyện riêng tưプライベートな空間không gian riêng tưプライベートなメールemail cá nhân

Mẹo hay

Phân biệt プライベート và 個人的

「プライベート」 thường nhấn mạnh sự riêng tư về mặt không gian, thời gian hoặc thông tin (như email cá nhân), trong khi 「個人的」 (kojinteki) nhấn mạnh tính cá nhân của một hành động hay suy nghĩ. Ví dụ: 「個人的な意見」 (ý kiến cá nhân) không nhất thiết phải là bí mật.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

「プライベート」 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, email công việc hoặc khi nói về các vấn đề nhạy cảm. Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh "private", vốn từ tiếng Latin "privatus" (riêng biệt, cá nhân). Được du nhập vào tiếng Nhật trong thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua giáo dục và văn hóa phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự riêng tư. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 「個人的」 (kojinteki) hoặc 「内緒」 (naisho) thay thế tùy ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 「プライド」 (pride) hay 「プライオリティ」 (priority).

Phân tích từ

プライベート
private (từ tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt