Looking up...
朝食にブルーベリーのヨーグルトを食べました。
Tôi đã ăn sữa chua việt quất vào bữa sáng.
Quả mọng màu xanh tím, thường dùng trong bánh, sữa chua hoặc ăn tươi.
ブルーベリーは抗酸化物質が豊富です。
Quả việt quất rất giàu chất chống oxy hóa.
Thường được bán tươi, đông lạnh hoặc sấy khô. Có vị ngọt nhẹ và hơi chua.
ブルーベリー (blueberry) có kích thước nhỏ hơn và màu xanh tím, trong khi いちご (strawberry) màu đỏ và hình dáng khác. Hãy quan sát màu sắc và kích thước khi mua.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "blueberry".
Từ này đã trở nên quen thuộc trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc dinh dưỡng. Không nhầm lẫn với các loại quả mọng khác như strawberry (いちご) hay raspberry (ラズベリー).