Looking up...
彼女は毎週フラダンスのレッスンに通っています。
Cô ấy tham gia lớp học nhảy hula mỗi tuần.
điệu nhảy truyền thống của Hawaii, thường đi kèm với nhạc và ca từ bằng tiếng Hawaii
ハワイ旅行でフラダンスを体験しました。
Tôi đã trải nghiệm nhảy hula trong chuyến du lịch Hawaii.
Từ này thường được dùng để chỉ điệu nhảy hula theo phong cách truyền thống, không phải phiên bản hiện đại hay thương mại.
フラダンス là phiên âm tiếng Nhật của 'hula dance', trong khi 'hula' trong tiếng Anh có thể chỉ điệu nhảy truyền thống của Hawaii. Ở Nhật, từ này thường được dùng để chỉ phiên bản hiện đại hoặc học thuật của điệu nhảy.
Từ tiếng Nhật mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'hula dance'. 'Hula' là điệu nhảy truyền thống của Hawaii, 'dance' nghĩa là nhảy múa. Từ này xuất hiện ở Nhật Bản từ những năm 1960-1970 khi văn hóa Hawaii trở nên phổ biến thông qua âm nhạc và phim ảnh.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải trí, du lịch hoặc học tập. Ở Việt Nam, nó có thể được hiểu là 'nhảy hula' hoặc 'điệu nhảy Hawaii' tùy theo ngữ cảnh.