フライドポテト
khoai tây chiênフライドポテトを注文しました。
Tôi đã gọi khoai tây chiên.
khoai tây rán giòn, thường ăn kèm với thức ăn nhanh
子供たちはフライドポテトが大好きです。
Bọn trẻ rất thích khoai tây chiên.
ハンバーガーとフライドポテトをセットで注文しました。
Tôi đã gọi bánh mì kẹp thịt kèm khoai tây chiên.
Thường được phục vụ trong các cửa hàng thức ăn nhanh như McDonald's, KFC. Có thể gọi ngắn gọn là 'ポテト' trong ngữ cảnh thân mật.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'フライドポテト' và 'ポテトチップス'
フライドポテト là khoai tây chiên nguyên củ hoặc cắt khúc, thường có kích thước lớn hơn. ポテトチップス là khoai tây chiên lát mỏng, giòn, thường đóng gói sẵn. Cả hai đều là món ăn vặt phổ biến nhưng khác nhau về hình dạng và cách chế biến.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ này trong ngữ cảnh thích hợp
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thức ăn nhanh hoặc món ăn vặt. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nấu ăn gia đình trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'fried potato', du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Fried' (chiên) + 'potato' (khoai tây).
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là thức ăn nhanh. Trong tiếng Nhật, có thể viết tắt là 'ポテト' khi ngữ cảnh rõ ràng. Không nên nhầm lẫn với 'ポテトチップス' (khoai tây chiên lát mỏng).