Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

フォースアウト

fōsu autoTừ vay mượn từ English フォースアウト
ép buộc rời khỏi

ランナーがフォースアウトでアウトになった。

Người chạy bị ép buộc rời khỏi do luật force out.


chuyên ngành

Tình huống trong bóng chày khi người chạy buộc phải rời khỏi vị trí do đối phương chiếm giữ hoặc ném bóng đến chân cầu thủ phòng thủ trước khi người chạy chạm căn cứ.

3塁ランナーがフォースアウトになった。

Người chạy ở căn cứ 3 bị ép buộc rời khỏi.

フォースアウトのルールを理解しておくと試合で有利になる。

Hiểu rõ luật force out sẽ giúp ích trong trận đấu.

Thường xảy ra khi có người chạy ở căn cứ phía sau (như 2nd, 3rd base) và đối phương chiếm giữ căn cứ phía trước. Còn gọi là 'ép buộc rời khỏi' (forced out) trong tiếng Việt thể thao.

Cụm từ kết hợp

フォースアウトになるbị ép buộc rời khỏiフォースアウトのプレーphép ép buộc rời khỏi

Từ đồng nghĩa

フォースドアウトforced out

Từ trái nghĩa

セーフsafe

Cụm từ liên quan

フォースプレーcụm từ
Tình huống ép buộc rời khỏi
タッグアウトcụm từ
Bị loại do chạm vào cầu thủ phòng thủ hoặc căn cứ khi không có bóng

Mẹo hay

Cách nhớ 'フォースアウト'

Liên tưởng đến 'force' (ép buộc) + 'out' (ra ngoài). Trong bóng chày, người chạy buộc phải rời khỏi căn cứ do luật định, giống như bị 'ép buộc' phải ra ngoài sân.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'フォースアウト'?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến luật ép buộc rời khỏi trong bóng chày. Không dùng trong ngữ cảnh bóng đá, bóng rổ hoặc các môn thể thao khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'force out', được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Thuật ngữ này xuất hiện trong luật bóng chày từ thế kỷ 19, khi các quy tắc về ép buộc rời khỏi được chuẩn hóa.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh bóng chày (野球, yakyū) và hiếm khi xuất hiện trong các môn thể thao khác. Người học tiếng Nhật nên ghi nhớ cách sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp.

Phân tích từ

フォース
ép buộc, buộc phải
root
+
アウト
ra ngoài, rời khỏi (trong ngữ cảnh thể thao)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.