フィルター
bộ lọcこの写真編集アプリには強力なフィルターがついています。
Ứng dụng chỉnh sửa ảnh này có bộ lọc mạnh mẽ.
Thiết bị hoặc phần mềm loại bỏ tạp chất, hạt nhỏ hoặc dữ liệu không mong muốn khỏi chất lỏng, khí, ánh sáng hoặc tín hiệu.
空気清浄機のフィルターを交換する必要があります。
Bạn cần thay bộ lọc của máy lọc không khí.
写真編集で青みがかったフィルターをかけました。
Tôi đã áp dụng bộ lọc hơi xanh cho bức ảnh.
Trong nhiếp ảnh, 'フィルター' còn chỉ hiệu ứng màu sắc hoặc ánh sáng được áp dụng lên hình ảnh.
Chương trình máy tính loại bỏ email rác, tin nhắn không mong muốn hoặc nội dung không phù hợp khỏi dữ liệu đầu vào.
迷惑メールフィルターを設定しています。
Tôi đang cài đặt bộ lọc thư rác.
SNSの投稿に不適切な言葉を自動でフィルタリングする機能があります。
Có tính năng tự động lọc những từ không phù hợp khỏi bài đăng trên mạng xã hội.
Trong lập trình, thuật ngữ 'フィルタリング' (filtering) thường được sử dụng rộng rãi hơn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt フィルター vs フィルタリング
フィルター thường chỉ thiết bị hoặc công cụ vật lý/lập trình, trong khi フィルタリング chỉ hành động hoặc quá trình lọc (ví dụ: '迷惑メールのフィルタリング' = lọc thư rác).
Quy tắc vàng
Sử dụng フィルター trong ngữ cảnh kỹ thuật
Khi nói về thiết bị lọc (không khí, nước, ánh sáng), dùng フィルター. Khi nói về xử lý dữ liệu (email, hình ảnh, lập trình), có thể dùng フィルター hoặc フィルタリング tùy ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'filter', bắt nguồn từ tiếng Latin 'filtrum' (vật liệu lọc), có cùng nguồn gốc với tiếng Pháp 'filtre'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'フィルター' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, nhiếp ảnh, mạng xã hội và lập trình. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana thay vì hiragana hoặc kanji.