Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ファインプレー

fainpureeTừ vay mượn từ English ファインプレー
tuyệt phẩm

ファインプレーで勝利を決めた!

Tuyệt phẩm quyết định chiến thắng!


thông thường

Cú chơi đẹp, pha chơi xuất sắc trong thể thao hoặc trò chơi

サッカーでファインプレーを決めた選手がMVPに選ばれた。

Cầu thủ ghi bàn tuyệt phẩm trong trận đấu bóng đá đã được bầu làm MVP.

eスポーツの試合でファインプレーが観客を沸かせた。

Pha chơi tuyệt phẩm trong trận đấu e-sports đã khiến khán giả hò reo.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc trò chơi điện tử. Có thể thay thế bằng '素晴らしいプレー' (subarashii puree) nhưng 'ファインプレー' mang sắc thái chuyên nghiệp hơn.

Cụm từ kết hợp

ファインプレーを決めるthực hiện một tuyệt phẩmファインプレーで勝利chiến thắng nhờ tuyệt phẩm

Từ đồng nghĩa

素晴らしいプレー見事なプレー好プレー

Từ trái nghĩa

凡ミスヘマ

Cụm từ liên quan

ミラクルプレーcụm từ
cú chơi kỳ diệu, không thể tin được
スーパープレーcụm từ
siêu phẩm, pha chơi đỉnh cao

Mẹo hay

Phân biệt 'ファインプレー' và '素晴らしいプレー'

Cả hai đều có nghĩa là 'cú chơi đẹp', nhưng 'ファインプレー' thường mang tính chuyên nghiệp, được giới thể thao ưa chuộng. '素晴らしいプレー' rộng hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh khen ngợi.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'ファインプレー'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc, chuyên nghiệp trong thể thao hoặc trò chơi. Không dùng để khen ngợi những hành động đời thường (ví dụ: 'anh ấy nấu ăn ngon' không thể gọi là 'ファインプレー').

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'fine play', vốn được sử dụng trong thể thao (đặc biệt là bóng đá) từ những năm 1970. 'Fine' ở đây mang nghĩa 'tốt đẹp, xuất sắc', còn 'play' là 'lối chơi'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng (ví dụ: pháp luật, y tế). Chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường, truyền thông thể thao hoặc trò chơi điện tử. Có thể viết tắt là 'ファイン' trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

ファイン
tốt đẹp, xuất sắc
root
+
プレー
lối chơi, cú chơi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.