Looking up...
ファインプレーで勝利を決めた!
Tuyệt phẩm quyết định chiến thắng!
Cú chơi đẹp, pha chơi xuất sắc trong thể thao hoặc trò chơi
サッカーでファインプレーを決めた選手がMVPに選ばれた。
Cầu thủ ghi bàn tuyệt phẩm trong trận đấu bóng đá đã được bầu làm MVP.
eスポーツの試合でファインプレーが観客を沸かせた。
Pha chơi tuyệt phẩm trong trận đấu e-sports đã khiến khán giả hò reo.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc trò chơi điện tử. Có thể thay thế bằng '素晴らしいプレー' (subarashii puree) nhưng 'ファインプレー' mang sắc thái chuyên nghiệp hơn.
Cả hai đều có nghĩa là 'cú chơi đẹp', nhưng 'ファインプレー' thường mang tính chuyên nghiệp, được giới thể thao ưa chuộng. '素晴らしいプレー' rộng hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh khen ngợi.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc, chuyên nghiệp trong thể thao hoặc trò chơi. Không dùng để khen ngợi những hành động đời thường (ví dụ: 'anh ấy nấu ăn ngon' không thể gọi là 'ファインプレー').
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'fine play', vốn được sử dụng trong thể thao (đặc biệt là bóng đá) từ những năm 1970. 'Fine' ở đây mang nghĩa 'tốt đẹp, xuất sắc', còn 'play' là 'lối chơi'.
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng (ví dụ: pháp luật, y tế). Chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường, truyền thông thể thao hoặc trò chơi điện tử. Có thể viết tắt là 'ファイン' trong ngữ cảnh thân mật.