Looking up...
ピーマンは苦手だけど、栄養はあるから食べないと。
Tôi ghét ớt ngọt nhưng vì nó bổ dưỡng nên phải ăn chứ.
Một loại ớt có hình dáng giống quả chuông, thường màu xanh hoặc đỏ, vị hơi đắng nhưng được trồng phổ biến trong ẩm thực.
ピーマンを炒めて料理に使う。
Xào ớt ngọt rồi dùng trong món ăn.
子供たちはピーマンが嫌いな人が多い。
Nhiều trẻ em ghét ăn ớt ngọt.
Thường được sử dụng trong các món xào, nấu canh hoặc salad. Có thể thay thế bằng ớt chuông (パプリカ) nếu thích vị ngọt hơn.
ピーマン thường có hình dáng thuôn dài, màu xanh hoặc đỏ, vị hơi đắng. パプリカ có hình dáng vuông hơn, màu sắc đa dạng (đỏ, vàng, cam), vị ngọt hơn. Cả hai đều thuộc họ ớt ngọt nhưng được sử dụng khác nhau trong nấu ăn.
Từ tiếng Pháp 'piment', được du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 20 thông qua ngôn ngữ phương Tây. Ban đầu được viết là 'ピーマン' theo cách phiên âm katakana của tiếng Pháp.
Không nên nhầm lẫn với ớt chuông (パプリカ) vì ớt ngọt có vị hơi đắng hơn. Trong tiếng Nhật, ピーマン thường dùng để chỉ loại ớt có hình dáng thuôn dài (bell pepper), trong khi パプリカ dùng cho loại ớt có hình dáng vuông (bell pepper to hơn).