Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ピーマン

piimanTừ vay mượn từ French ピーマン
ớt ngọt

ピーマンは苦手だけど、栄養はあるから食べないと。

Tôi ghét ớt ngọt nhưng vì nó bổ dưỡng nên phải ăn chứ.


thông thường

Một loại ớt có hình dáng giống quả chuông, thường màu xanh hoặc đỏ, vị hơi đắng nhưng được trồng phổ biến trong ẩm thực.

ピーマンを炒めて料理に使う。

Xào ớt ngọt rồi dùng trong món ăn.

子供たちはピーマンが嫌いな人が多い。

Nhiều trẻ em ghét ăn ớt ngọt.

Thường được sử dụng trong các món xào, nấu canh hoặc salad. Có thể thay thế bằng ớt chuông (パプリカ) nếu thích vị ngọt hơn.

Cụm từ kết hợp

ピーマンを炒めるxào ớt ngọtピーマンを切るcắt ớt ngọtピーマンの味vị ớt ngọt

Từ đồng nghĩa

パプリカししとう

Mẹo hay

Phân biệt ピーマン và パプリカ

ピーマン thường có hình dáng thuôn dài, màu xanh hoặc đỏ, vị hơi đắng. パプリカ có hình dáng vuông hơn, màu sắc đa dạng (đỏ, vàng, cam), vị ngọt hơn. Cả hai đều thuộc họ ớt ngọt nhưng được sử dụng khác nhau trong nấu ăn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'piment', được du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 20 thông qua ngôn ngữ phương Tây. Ban đầu được viết là 'ピーマン' theo cách phiên âm katakana của tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với ớt chuông (パプリカ) vì ớt ngọt có vị hơi đắng hơn. Trong tiếng Nhật, ピーマン thường dùng để chỉ loại ớt có hình dáng thuôn dài (bell pepper), trong khi パプリカ dùng cho loại ớt có hình dáng vuông (bell pepper to hơn).

Phân tích từ

ピーマン
Từ mượn tiếng Pháp 'piment' (ớt), phiên âm sang katakana.
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.