Looking up...
彼女はピラティスを習っています。
Cô ấy đang học phương pháp Pilates.
Phương pháp tập luyện thể chất kết hợp hơi thở, sức mạnh cơ bắp và sự linh hoạt nhằm cải thiện tư thế, cân bằng cơ thể và giảm căng thẳng.
ピラティスはリハビリにも使われています。
Phương pháp Pilates cũng được sử dụng trong phục hồi chức năng.
Ban đầu được phát triển bởi Joseph Pilates vào đầu thế kỷ 20 như một hệ thống tập luyện phục hồi sức khỏe.
Bài tập hay lớp học theo phương pháp Pilates.
今週末、ピラティスのレッスンに参加します。
Cuối tuần này tôi sẽ tham gia một buổi học Pilates.
Thường được thực hiện trên thảm hoặc sử dụng các thiết bị chuyên dụng như Reformer.
Pilates tập trung vào sức mạnh lõi, kiểm soát vận động và sự ổn định, trong khi Yoga nhấn mạnh sự linh hoạt, thiền định và hơi thở. Cả hai đều cải thiện tư thế nhưng theo cách tiếp cận khác nhau.
Từ tên người sáng lập Joseph Pilates (1883–1967), một huấn luyện viên thể dục người Đức gốc Do Thái. Ban đầu gọi là 'Contrology' (kiểm soát cơ thể), sau này được đổi tên theo tên ông.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng thể dục và y tế tại Nhật Bản từ những năm 1990. Tại Việt Nam, thuật ngữ này phổ biến trong các phòng tập thể dục và spa.