ピザ

pizaTừ vay mượn từ Englishピザ
bánh pizza

今日の晩ご飯はピザにしよう。

Bữa tối hôm nay mình ăn pizza nhé.


thông thường

Bánh nướng hình tròn, thường có lớp vỏ mỏng, phủ pho mát, nước sốt cà chua và các nguyên liệu khác như thịt, rau củ.

ピザを注文したいです。

Tôi muốn gọi pizza.

このピザはとても美味しい!

Cái pizza này ngon quá!

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, không phân biệt hình thức (nhà hàng, mang về, đông lạnh).

Cụm từ kết hợp

ピザを焼くnướng pizzaピザを注文するgọi pizzaピザを配達するgiao pizzaピザ屋tiệm pizzaピザトーストbánh mì pizza (bánh mì kẹp pizza)

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ピザ và ピッツァ

Cả hai đều chỉ 'bánh pizza', nhưng 'ピザ' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'ピッツァ' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc từ gốc Ý.

Quy tắc vàng

Cách gọi pizza trong tiếng Nhật

Khi gọi món, thường dùng 'ピザを一枚ください' (xin một chiếc pizza) hoặc 'ピザを注文したいです' (tôi muốn gọi pizza). Không dùng 'ピザを一つ' vì '枚' (mai) dùng cho vật mỏng, phẳng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pizza', bắt nguồn từ tiếng Ý 'pizza', có nguồn gốc Latin 'pinsa' (có nghĩa là 'bánh mỏng'). Du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 20 thông qua tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ピザ' thường được viết bằng katakana để thể hiện từ ngoại lai. Không dùng kanji (披沙) trừ trường hợp hiếm (thường trong tên thương hiệu).

Từ Điển Nhật Việt