Looking up...
ビニールハウスで野菜を栽培しています。
Tôi đang trồng rau trong nhà kính nhựa.
nhà kính được lợp bằng tấm nhựa (thường là polyetylen) để bảo vệ cây trồng khỏi thời tiết xấu, sâu bệnh và điều chỉnh nhiệt độ
ビニールハウスは寒冷地でも野菜の栽培を可能にします。
Nhà kính nhựa giúp trồng rau ngay cả ở vùng khí hậu lạnh.
ビニールハウス内の温度管理が作物の成長に重要です。
Việc điều chỉnh nhiệt độ bên trong nhà kính nhựa rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.
Từ này thường được sử dụng trong nông nghiệp để chỉ các cấu trúc che chắn bằng nhựa, thay thế cho nhà kính thủy tinh truyền thống. Có thể thấy trong các trang trại trồng rau, hoa hoặc cây giống.
ビニールハウス thường đề cập đến nhà kính nhựa (polyetylen), trong khi 温室 có thể chỉ chung tất cả loại nhà kính (bao gồm thủy tinh). Tại Việt Nam, 'nhà kính' có thể ám chỉ cả hai loại tùy ngữ cảnh.
Từ này chủ yếu được dùng trong ngành nông nghiệp, đặc biệt khi nói về trồng trọt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt hoặc để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi nông nghiệp.
Từ ghép tiếng Nhật: ビニール (từ tiếng Anh 'vinyl') + ハウス (từ tiếng Anh 'house'). Thuật ngữ này xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20 khi công nghệ nhựa polyetylen trở nên phổ biến trong nông nghiệp.
Từ này phổ biến trong ngành nông nghiệp Nhật Bản và được vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh. Tại Việt Nam, người ta thường dùng 'nhà kính nhựa' hoặc đơn giản là 'nhà kính' để chỉ loại cấu trúc này. Cần phân biệt với 'nhà kính thủy tinh' (glass greenhouse) truyền thống.