Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ビニールハウス

binīru hausuTừ vay mượn từ English ビニールハウス
nhà kính nhựa

ビニールハウスで野菜を栽培しています。

Tôi đang trồng rau trong nhà kính nhựa.


chuyên ngành

nhà kính được lợp bằng tấm nhựa (thường là polyetylen) để bảo vệ cây trồng khỏi thời tiết xấu, sâu bệnh và điều chỉnh nhiệt độ

ビニールハウスは寒冷地でも野菜の栽培を可能にします。

Nhà kính nhựa giúp trồng rau ngay cả ở vùng khí hậu lạnh.

ビニールハウス内の温度管理が作物の成長に重要です。

Việc điều chỉnh nhiệt độ bên trong nhà kính nhựa rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.

Từ này thường được sử dụng trong nông nghiệp để chỉ các cấu trúc che chắn bằng nhựa, thay thế cho nhà kính thủy tinh truyền thống. Có thể thấy trong các trang trại trồng rau, hoa hoặc cây giống.

Cụm từ kết hợp

ビニールハウス栽培trồng trọt trong nhà kính nhựaビニールハウスを設置するlắp đặt nhà kính nhựaビニールハウスの管理quản lý nhà kính nhựa

Từ đồng nghĩa

温室ビニール温室農業用ハウス

Cụm từ liên quan

ガラス温室cụm từ
nhà kính thủy tinh
農業用ハウスcụm từ
nhà kính nông nghiệp (nói chung)

Mẹo hay

Phân biệt 'ビニールハウス' với '温室'

ビニールハウス thường đề cập đến nhà kính nhựa (polyetylen), trong khi 温室 có thể chỉ chung tất cả loại nhà kính (bao gồm thủy tinh). Tại Việt Nam, 'nhà kính' có thể ám chỉ cả hai loại tùy ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ビニールハウス' trong ngữ cảnh nông nghiệp

Từ này chủ yếu được dùng trong ngành nông nghiệp, đặc biệt khi nói về trồng trọt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt hoặc để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi nông nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Nhật: ビニール (từ tiếng Anh 'vinyl') + ハウス (từ tiếng Anh 'house'). Thuật ngữ này xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20 khi công nghệ nhựa polyetylen trở nên phổ biến trong nông nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong ngành nông nghiệp Nhật Bản và được vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh. Tại Việt Nam, người ta thường dùng 'nhà kính nhựa' hoặc đơn giản là 'nhà kính' để chỉ loại cấu trúc này. Cần phân biệt với 'nhà kính thủy tinh' (glass greenhouse) truyền thống.

Phân tích từ

ビニール
nhựa (polyetylen)
loanword
+
ハウス
nhà, cấu trúc che chắn
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.