Looking up...
“今夜、友達とパーティーをします。”
Tối nay tôi sẽ tổ chức tiệc với bạn bè.
Sự kiện xã hội hoặc tụ tập vui vẻ, thường có ăn uống, trò chuyện, và giải trí.
誕生日パーティーに招待されました。
Tôi được mời tham dự tiệc sinh nhật.
忘年会のパーティーはとても楽しかったです。
Bữa tiệc tất niên rất vui.
Thường được dùng cho các sự kiện có chủ đề như sinh nhật, năm mới, chia tay, hoặc tụ tập bạn bè. Có thể kết hợp với từ chỉ loại (e.g., 誕生日パーティー: tiệc sinh nhật).
パーティー thường mang tính xã hội, vui vẻ, và có thể diễn ra trong bất kỳ không gian nào (nhà riêng, quán bar, ngoài trời). Trong khi đó, 宴会 (yūenkai) thường mang tính chất chính thức hơn, liên quan đến công việc hoặc nghi thức (ví dụ: tiệc cuối năm công ty, tiệc cưới).
Hãy dùng パーティー khi đề cập đến các sự kiện vui vẻ, thân mật, hoặc không chính thức. Tránh dùng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng như đám tang, lễ tưởng niệm, hoặc sự kiện chính trị.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'party' (sự tụ tập, bữa tiệc). Được du nhập vào tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua giao lưu văn hóa phương Tây. Từ 'party' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'partie' (phần, phần chia), bắt nguồn từ tiếng Latin 'partire' (chia).
1. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và không mang sắc thái trang trọng. 2. Có thể kết hợp với nhiều từ chỉ loại (e.g., 誕生日パーティー, 送別パーティー, 仮装パーティー). 3. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana (パーティー) thay vì kanji, thể hiện rõ nguồn gốc ngoại lai. 4. Không nên nhầm lẫn với từ '宴会' (yūenkai) vốn mang sắc thái truyền thống hơn (ví dụ: tiệc công ty, tiệc theo nghi thức).