Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

パティシエ

patishieTừ vay mượn từ French パティシエ
thợ làm bánh ngọt

彼女はパティシエとして有名なレストランで働いています。

Cô ấy làm việc tại một nhà hàng nổi tiếng với tư cách là thợ làm bánh ngọt.


trang trọng

Người làm hoặc chuyên về bánh ngọt, bánh ngọt kiểu phương Tây (thường được đào tạo bài bản).

パティシエになるためには、専門学校で技術を学ぶ必要があります。

Để trở thành thợ làm bánh ngọt, bạn cần học kỹ thuật tại trường chuyên nghiệp.

Khác với thợ làm bánh truyền thống (菓子職人) chuyên về bánh Nhật, パティシエ thường ám chỉ người làm bánh ngọt kiểu phương Tây như bánh gato, bánh tart, bánh kem.

Cụm từ kết hợp

パティシエを目指すhướng tới trở thành thợ làm bánh ngọtプロのパティシエthợ làm bánh ngọt chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

洋菓子職人ケーキ職人

Mẹo hay

Phân biệt パティシエ và 菓子職人

パティシエ chuyên về bánh ngọt phương Tây (bánh gato, tart, kem), trong khi 菓子職人 (kashishokunin) thường chuyên về bánh truyền thống Nhật Bản (wagashi) hoặc bánh châu Á. Nếu bạn muốn theo đuổi nghề làm bánh ngọt phương Tây, hãy học từ パティシエ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp "pâtissier" (thợ làm bánh ngọt), du nhập vào Nhật Bản qua con đường ẩm thực phương Tây vào thế kỷ 19-20. Từ này được phiên âm sang katakana theo cách đọc gần nhất trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về nghề nghiệp. Trong giao tiếp thông thường, người Nhật đôi khi dùng từ "ケーキ屋" (cửa hàng bánh) để chỉ thợ làm bánh, nhưng không phân biệt rõ ràng giữa bánh ngọt phương Tây và bánh truyền thống.

Phân tích từ

パティ
từ tiếng Pháp "pâté" (bánh ngọt, bánh nướng)
root
+
シエ
từ tiếng Pháp "-ier" (hậu tố chỉ nghề nghiệp, tương đương -er trong tiếng Anh)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.