Looking up...
新しいセキュリティパッチを適用した後、システムを再起動してください。
Sau khi áp dụng bản vá bảo mật mới, vui lòng khởi động lại hệ thống.
quá trình áp dụng một bản vá (patch) vào hệ thống phần mềm hoặc dữ liệu để cập nhật, sửa lỗi hoặc cải thiện chức năng.
この脆弱性を修正するために、直ちにパッチを適用する必要があります。
Cần phải áp dụng bản vá ngay lập tức để khắc phục lỗ hổng này.
パッチ適用後にシステムが正常に動作するかどうかを確認します。
Kiểm tra xem hệ thống có hoạt động bình thường sau khi áp dụng bản vá hay không.
Thường dùng trong lĩnh vực CNTT, đặc biệt là quản trị hệ thống, bảo mật và phát triển phần mềm. Có thể viết tắt là '適用' trong ngữ cảnh chuyên môn.
Luôn sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi áp dụng bản vá. Kiểm tra tương thích của bản vá với phiên bản phần mềm hiện tại và thử nghiệm trên môi trường test (staging) trước khi triển khai lên sản xuất.
1. Kiểm tra phiên bản hiện tại của phần mềm. 2. Tải xuống bản vá chính thức từ nhà cung cấp. 3. Sao lưu dữ liệu. 4. Áp dụng bản vá. 5. Kiểm tra hoạt động hệ thống. 6. Theo dõi lỗi phát sinh.
Từ tiếng Anh 'patch' (bản vá) + '適用' (áp dụng). 'Patch' trong CNTT chỉ một đoạn mã sửa lỗi hoặc cập nhật chức năng, còn '適用' là hành động áp dụng chúng vào hệ thống.
Không nên nhầm lẫn 'パッチ適用' với 'パッチ適用前' (trước khi áp dụng bản vá) hoặc 'パッチ適用後' (sau khi áp dụng bản vá). Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn triển khai phần mềm, hoặc báo cáo bảo mật.