Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

パッチ適用

pacchi tekiyou
áp dụng bản vá

新しいセキュリティパッチを適用した後、システムを再起動してください。

Sau khi áp dụng bản vá bảo mật mới, vui lòng khởi động lại hệ thống.


Công nghệ
chuyên ngành

quá trình áp dụng một bản vá (patch) vào hệ thống phần mềm hoặc dữ liệu để cập nhật, sửa lỗi hoặc cải thiện chức năng.

この脆弱性を修正するために、直ちにパッチを適用する必要があります。

Cần phải áp dụng bản vá ngay lập tức để khắc phục lỗ hổng này.

パッチ適用後にシステムが正常に動作するかどうかを確認します。

Kiểm tra xem hệ thống có hoạt động bình thường sau khi áp dụng bản vá hay không.

Thường dùng trong lĩnh vực CNTT, đặc biệt là quản trị hệ thống, bảo mật và phát triển phần mềm. Có thể viết tắt là '適用' trong ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

パッチ適用プロセスquy trình áp dụng bản váパッチ適用前のバックアップsao lưu trước khi áp dụng bản vá自動パッチ適用áp dụng bản vá tự động

Từ đồng nghĩa

パッチ適用作業パッチ適用処理

Từ trái nghĩa

パッチ未適用パッチ削除

Cụm từ liên quan

セキュリティパッチcụm từ
bản vá bảo mật
ホットフィックスcụm từ
sửa lỗi nóng (hotfix)
アップデート適用cụm từ
áp dụng bản cập nhật

Mẹo hay

Lưu ý khi áp dụng bản vá

Luôn sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi áp dụng bản vá. Kiểm tra tương thích của bản vá với phiên bản phần mềm hiện tại và thử nghiệm trên môi trường test (staging) trước khi triển khai lên sản xuất.

Quy tắc vàng

Quy trình áp dụng bản vá chuẩn

1. Kiểm tra phiên bản hiện tại của phần mềm. 2. Tải xuống bản vá chính thức từ nhà cung cấp. 3. Sao lưu dữ liệu. 4. Áp dụng bản vá. 5. Kiểm tra hoạt động hệ thống. 6. Theo dõi lỗi phát sinh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'patch' (bản vá) + '適用' (áp dụng). 'Patch' trong CNTT chỉ một đoạn mã sửa lỗi hoặc cập nhật chức năng, còn '適用' là hành động áp dụng chúng vào hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'パッチ適用' với 'パッチ適用前' (trước khi áp dụng bản vá) hoặc 'パッチ適用後' (sau khi áp dụng bản vá). Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn triển khai phần mềm, hoặc báo cáo bảo mật.

Phân tích từ

パッチ
bản vá (patch)
root
+
適用
áp dụng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.