Looking up...
“パスポートを忘れないでください。”
Đừng quên hộ chiếu nhé.
Giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp, xác nhận danh tính và quốc tịch của người sở hữu, dùng để xuất nhập cảnh.
海外旅行に行く前にパスポートの有効期限を確認してください。
Trước khi đi du lịch nước ngoài, hãy kiểm tra hạn sử dụng hộ chiếu nhé.
空港でパスポートを提示しました。
Tôi đã xuất trình hộ chiếu ở sân bay.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến du lịch, xuất nhập cảnh, hoặc xác minh danh tính.
Mặc dù cả hai đều dịch là 'hộ chiếu', nhưng パスポート thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 旅券 là thuật ngữ chính thức hơn, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc giấy tờ hành chính.
Nhiều quốc gia yêu cầu hộ chiếu còn hạn từ 6 tháng trở lên khi nhập cảnh. Luôn kiểm tra hạn hộ chiếu trước khi đặt vé máy bay.
Từ tiếng Anh 'passport', vốn là sự kết hợp của 'pass' (quá cảnh) và 'port' (cảng). Ban đầu dùng để chỉ giấy phép qua cảng, sau mở rộng sang giấy tờ xuất nhập cảnh nói chung.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, không phân biệt ngữ cảnh trang trọng hay thân mật. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana (パスポート) thay vì kanji (旅券) trong giao tiếp hàng ngày.