Looking up...
“寝る前にパジャマに着替える。”
Trước khi ngủ, tôi thay bộ đồ ngủ.
Bộ quần áo mặc khi ngủ, thường gồm áo dài và quần rộng.
寒いので厚手のパジャマを着た。
Vì trời lạnh nên tôi mặc bộ đồ ngủ dày.
子供用のパジャマを買った。
Tôi mua bộ đồ ngủ cho trẻ em.
Từ 'パジャマ' được mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'pajama', nhưng trong tiếng Nhật thường viết bằng katakana. Có thể dùng cho cả nam và nữ, mọi lứa tuổi.
'ナイトウェア' (nightwear) là thuật ngữ chung hơn, bao gồm tất cả loại quần áo ngủ (bao gồm cả đồ ngủ liền thân, áo ngủ ngắn, v.v.). 'パジャマ' thường chỉ bộ đồ ngủ hai mảnh (áo dài + quần rộng) hoặc liền thân dạng truyền thống.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thoải mái, gia đình hoặc khi mua sắm. Không dùng trong các ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: 'tôi mặc đồ ngủ sang trọng' sẽ không dùng 'パジャマ' mà dùng 'ナイトウェア' hoặc '寝間着').
Từ tiếng Anh 'pajama' (hoặc 'pyjama' trong tiếng Anh Anh), bắt nguồn từ tiếng Hindi 'पijama' (pāy-jāma), nghĩa gốc là 'quần rộng' (từ tiếng Ba Tư 'پای' (pāy, 'chân') + 'جامه' (jāma, 'quần áo')). Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Hindi vào thế kỷ 18-19, sau đó lan rộng sang nhiều ngôn ngữ khác, bao gồm tiếng Nhật.
1. Từ 'パジャマ' trong tiếng Nhật thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh đây là từ mượn nước ngoài. 2. Có thể dùng cho cả bộ đồ ngủ hai mảnh (áo + quần) hoặc liền thân. 3. Trong tiếng Việt, 'bộ đồ ngủ' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'pijama' (phiên âm tiếng Pháp) trong bối cảnh quốc tế.