パエリア

paeriaTừ vay mượn từ Spanishパエリア
món paella

今日はパエリアを作ります。

Hôm nay tôi sẽ nấu món paella.


thông thường

món cơm rang kiểu Tây Ban Nha với hải sản, thịt, rau, và gia vị

スペインに行ったら、ぜひパエリアを食べてみたい。

Nếu đến Tây Ban Nha, tôi nhất định muốn thử ăn món paella.

このレストランのパエリアはとても美味しいです。

Món paella ở nhà hàng này rất ngon.

Thường được phục vụ trong nồi gang lớn, có thể chứa nhiều loại nguyên liệu khác nhau tùy theo vùng miền.

Cụm từ kết hợp

海鮮パエリアpaella hải sản肉パエリアpaella thịtパエリア鍋nồi paella

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phát âm chuẩn

パエリア phát âm gần giống 'pa-e-ri-a' (4 âm tiết), nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'e'.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ đúng ngữ cảnh

パエリア chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, du lịch, hoặc khi giới thiệu văn hóa Tây Ban Nha. Không dùng để chỉ các món cơm rang khác (ví dụ: cơm rang dầu).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'paella', bắt nguồn từ tiếng Latin 'patella' (chảo nướng), liên quan đến 'patina' (chảo nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ món ăn Tây Ban Nha, không có biến thể ngữ nghĩa đặc biệt. Có thể viết bằng katakana hoặc hiragana (ぱえりあ) nhưng katakana phổ biến hơn.

Phân tích từ

パエ
phát âm gần giống 'pae' trong 'paella'
root
+
リア
phát âm gần giống 'ria' trong 'paella'
root
Từ Điển Nhật Việt