Looking up...
“彼はパイロットです。”
Anh ấy là phi công.
Người lái máy bay, phi công.
パイロットは操縦桿を握っています。
Phi công đang nắm chặt cần lái.
この航空会社は優秀なパイロットを採用しています。
Hãng hàng không này tuyển dụng những phi công xuất sắc.
Từ 'パイロット' được mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'pilot' và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
Người điều khiển phương tiện giao thông (máy bay, tàu vũ trụ, v.v.).
宇宙パイロットの訓練は厳しいです。
Đào tạo phi công vũ trụ rất khắt khe.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'パイロット' có thể chỉ người điều khiển các phương tiện chuyên dụng ngoài máy bay.
'パイロット' thường chỉ phi công máy bay nói chung, trong khi '操縦士' có thể chỉ bất kỳ người điều khiển phương tiện nào (kể cả tàu thuyền). Trong ngành hàng không, hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Khi nói về phi công máy bay, 'パイロット' là thuật ngữ phổ biến nhất. Trong các ngữ cảnh khác (như phim ảnh, công nghệ), cần chú thích rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
Từ tiếng Anh 'pilot' (phi công), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pilote' (người lái tàu), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'pēdon' (chèo thuyền) thông qua tiếng Ý 'pilota'. Từ này được du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua các tiếp xúc văn hóa phương Tây.
Từ 'パイロット' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ phi công máy bay. Trong ngữ cảnh hàng không, đây là thuật ngữ chuẩn mực. Không nên nhầm lẫn với 'パイロット' trong lĩnh vực điện ảnh (chỉ đạo sản xuất thử nghiệm) hoặc công nghệ (chỉ phần mềm thử nghiệm).