Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

パイナップル

painappuruTừ vay mượn từ English パイナップル
quả dứa

このケーキにはパイナップルが入っています。

Cái bánh này có chứa dứa.


neutral

Quả dứa, một loại trái cây nhiệt đới có vỏ gai và vị ngọt chua, thường được dùng trong ẩm thực.

パイナップルはビタミンCが豊富です。

Dứa rất giàu vitamin C.

サラダにパイナップルを入れると甘酸っぱくなります。

Nếu cho dứa vào salad, nó sẽ có vị chua ngọt.

Tại Việt Nam, 'dứa' là tên gọi phổ biến nhất, nhưng trong một số vùng miền cũng có thể gọi là 'thơm' (phổ biến ở miền Nam) hoặc 'khóm' (phổ biến ở miền Tây).

Cụm từ kết hợp

パイナップルジュースnước ép dứaパイナップルケーキbánh dứaパイナップルを切るgọt/cắt dứa

Từ đồng nghĩa

菠蘿波羅蜜

Mẹo hay

Phân biệt 'dứa', 'thơm', 'khóm'

Tại Việt Nam, 'dứa' là tên gọi chuẩn trong tiếng Việt phổ thông. 'Thơm' thường dùng ở miền Nam, 'khóm' phổ biến ở miền Tây. Khi giao tiếp, hãy chú ý vùng miền để tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'dứa' trong văn viết chính thức

Trong các văn bản hành chính, sách báo, hoặc giao tiếp trang trọng, nên dùng 'dứa' để đảm bảo tính thống nhất và dễ hiểu toàn quốc.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'pineapple' (quả thông + quả), do hình dạng gai của vỏ dứa giống với quả thông. Ban đầu, 'pineapple' trong tiếng Anh chỉ quả thông, sau đó được dùng để chỉ dứa do hình dạng tương tự.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dứa' trong tiếng Việt là tên gọi phổ biến nhất, trong khi 'thơm' hoặc 'khóm' thường dùng trong giao tiếp địa phương. Khi viết, 'dứa' thường được ưu tiên vì dễ hiểu toàn quốc.

Phân tích từ

パイン
viết tắt của 'pine' (quả thông) trong tiếng Anh
root
+
アップル
từ tiếng Anh 'apple' (quả táo)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.