バーコード決済
thanh toán bằng mã vạchスーパーでバーコード決済を使って買い物をした。
Tôi đã mua sắm bằng cách thanh toán mã vạch tại siêu thị.
Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt bằng cách quét mã vạch (thường là mã QR) trên điện thoại hoặc thiết bị khác.
コンビニでバーコード決済を利用すると、ポイントがたまる。
Khi thanh toán bằng mã vạch tại cửa hàng tiện lợi, bạn tích được điểm thưởng.
この店はバーコード決済に対応していません。
Cửa hàng này không hỗ trợ thanh toán bằng mã vạch.
Thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ lẻ, thanh toán hóa đơn, hoặc mua sắm trực tuyến thông qua ứng dụng di động.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'バーコード決済' và 'QRコード決済'
Tại Nhật Bản, 'バーコード決済' thường đề cập đến mã vạch dạng 1D (một chiều), trong khi 'QRコード決済' dùng cho mã QR (hai chiều). Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều người dùng chung hai thuật ngữ này để chỉ thanh toán bằng mã vạch/QR.
Quy tắc vàng
Khi nào nên sử dụng 'バーコード決済'?
Sử dụng thuật ngữ này khi đề cập đến phương thức thanh toán sử dụng mã vạch (1D) hoặc mã QR (2D) thông qua ứng dụng di động. Tránh dùng cho các phương thức thanh toán khác như thẻ tín dụng hay tiền mặt.
Nguồn gốc từ
バーコード (mã vạch) + 決済 (thanh toán). Từ 'バーコード' bắt nguồn từ tiếng Anh 'barcode', trong khi '決済' là từ Hán-Việt (決済: quyết toán, thanh toán).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này phổ biến tại Nhật Bản và các nước châu Á khác, nơi thanh toán bằng mã QR trở nên thịnh hành nhờ sự tiện lợi và tốc độ. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được gọi chung là 'thanh toán QR' hoặc 'thanh toán không tiền mặt'.