Looking up...
彼らはバレーボールをします。
Họ chơi bóng chuyền.
Môn thể thao đồng đội trong đó hai đội tranh giành quyền chuyền bóng qua lưới.
バレーボールの試合を見に行きましょう。
Hãy cùng đi xem trận đấu bóng chuyền nào.
彼女はバレーボールの選手です。
Cô ấy là vận động viên bóng chuyền.
バレーボール là từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày. 排球 là thuật ngữ Hán-Việt chính thức, thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc giáo dục.
Từ tiếng Anh 'volleyball', ghép từ 'volley' (đánh bóng không chạm đất) + 'ball' (quả bóng). Du nhập vào Nhật Bản vào đầu thế kỷ 20 và trở thành từ mượn phổ biến.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp lẫn sinh hoạt thường ngày tại Nhật Bản. Trong tiếng Việt, 'bóng chuyền' là thuật ngữ chính thức, nhưng 'volleyball' cũng được dùng trong các ngữ cảnh quốc tế.