Looking up...
彼女はバレエを習っています。
Cô ấy đang học múa ba lê.
múa ba lê
バレエはクラシック音楽と組み合わせて踊る芸術です。
Múa ba lê là nghệ thuật kết hợp khiêu vũ với nhạc cổ điển.
彼女はプロのバレエダンサーです。
Cô ấy là một vũ công ba lê chuyên nghiệp.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn, giáo dục hoặc giải trí.
Trong tiếng Việt, 'múa ba lê' (ballet) thường chỉ loại hình nghệ thuật biểu diễn có cấu trúc chặt chẽ, sử dụng giày pointe và nhạc cổ điển. Trong khi đó, 'khiêu vũ' (dance) là thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều phong cách khác nhau như hip-hop, salsa, v.v.
Mượn từ tiếng Anh 'ballet', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ballet', có nguồn gốc từ tiếng Ý 'ballo' (khiêu vũ). Từ này được du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 19 thông qua phương Tây.
Từ 'バレエ' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ loại hình nghệ thuật múa ba lê, không phân biệt nguồn gốc hay phong cách cụ thể. Trong tiếng Việt, 'múa ba lê' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể sử dụng 'balê' (phiên âm từ tiếng Pháp) trong một số ngữ cảnh trang trọng.