Looking up...
このカフェのバリスタはコーヒーの淹れ方がとても上手です。
Barista của quán cà phê này rất giỏi trong cách pha chế.
người pha chế và phục vụ cà phê chuyên nghiệp, thường làm việc trong các quán cà phê cao cấp
彼女はバリスタの資格を取得して、専門店で働いています。
Cô ấy đã lấy chứng chỉ barista và đang làm việc tại một cửa hàng chuyên nghiệp.
Thuật ngữ này xuất hiện rộng rãi ở Nhật Bản từ thập niên 1990, khi văn hóa cà phê đặc biệt phát triển. Ở Việt Nam, 'barista' thường được dùng thay thế hoàn toàn cho 'nhân viên pha chế' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
người có kỹ năng pha chế cà phê đạt trình độ cao, thường tham gia thi đấu hoặc giảng dạy
彼は世界大会で優勝したプロのバリスタです。
Anh ấy là barista chuyên nghiệp đã vô địch giải đấu thế giới.
Trong lĩnh vực thi đấu barista, thuật ngữ này thường đi kèm với các từ chỉ cấp độ như 'プロフェッショナル・バリスタ' (barista chuyên nghiệp) hoặc 'チャンピオン・バリスタ' (barista vô địch).
Trong tiếng Việt, 'barista' thường ám chỉ người có kỹ năng pha chế chuyên nghiệp (thường trong môi trường quốc tế hoặc thi đấu), trong khi 'nhân viên pha chế' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả những người mới vào nghề. Khi dịch sang tiếng Nhật, cả hai đều có thể dùng 'バリスタ' hoặc 'コーヒースタッフ', nhưng 'バリスタ' mang sắc thái chuyên nghiệp hơn.
Nên dùng 'バリスタ' khi đề cập đến người có kỹ năng pha chế chuyên nghiệp (ví dụ: thi đấu, đào tạo, quán cà phê cao cấp). Trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: quán cà phê bình dân), dùng 'コーヒースタッフ' hoặc 'カフェスタッフ' sẽ tự nhiên hơn.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'barista', bắt nguồn từ tiếng Ý 'barista' (người đứng quầy bar), xuất hiện vào thế kỷ 20 khi văn hóa cà phê Ý lan rộng. Ở Nhật Bản, thuật ngữ này trở nên phổ biến từ thập niên 1990 khi ngành dịch vụ cà phê phát triển mạnh.
Ở Việt Nam, 'barista' thường được sử dụng thay thế hoàn toàn cho 'nhân viên pha chế' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong các quán cà phê cao cấp hoặc thi đấu. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thông dụng, người ta vẫn dùng 'nhân viên pha chế' hoặc 'chuyên viên pha chế' để chỉ công việc này.