Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ハロウィン

harowin
noun★Cơ bản💡 lễ hội hóa trangTừ vay mượn từ English Halloween

“ハロウィンには子供たちが仮装してお菓子をもらいに行く。”

Vào lễ Halloween, trẻ con hóa trang và đi xin kẹo.

thông thường

Lễ hội hóa trang diễn ra vào ngày 31 tháng 10, phổ biến ở phương Tây, trong đó mọi người hóa trang thành các nhân vật ma quỷ, siêu anh hùng, hoặc nhân vật hư cấu.

ハロウィンパーティーに仮装して参加する人が増えている。

Ngày càng nhiều người tham gia tiệc Halloween hóa trang.

ハロウィンの飾り付けをする店が多い。

Nhiều cửa hàng trang trí cho lễ Halloween.

💡

Tại Việt Nam, lễ Halloween dần trở nên phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, mặc dù không phải là ngày lễ truyền thống.

Cụm từ kết hợp

ハロウィンの飾りđồ trang trí Halloweenハロウィンの仮装hóa trang Halloweenハロウィンパーティーtiệc Halloween

Cụm từ liên quan

トリック・オア・トリートcụm từ
cho kẹo hay bị ghẹo (trò chơi xin kẹo truyền thống trong Halloween)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'Halloween' và 'Lễ Các Thánh'

Halloween (31/10) là lễ hội hóa trang, trong khi Lễ Các Thánh (1/11) là ngày lễ tôn giáo kỷ niệm các vị thánh. Tại Việt Nam, Halloween thường được gọi là 'lễ hội hóa trang' hoặc 'lễ hội ma quỷ' để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Cách viết đúng trong tiếng Việt

Sử dụng 'Halloween' hoặc 'lễ hội Halloween' (không viết 'Hallowen' hoặc 'Hà lô uyn'). Khi đề cập đến lễ hội, viết hoa chữ 'H' trong 'Halloween' nếu đứng đầu câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Halloween', viết tắt của 'All Hallows' Eve' (đêm trước Lễ Các Thánh), bắt nguồn từ truyền thống Celtic cổ đại 'Samhain' (lễ hội mùa thu). Từ này sau đó du nhập vào văn hóa phương Tây và trở thành lễ hội hóa trang phổ biến vào cuối thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 'ハロウィン' chủ yếu được giới trẻ hưởng ứng, với các hoạt động hóa trang, diễu hành, và tiệc tùng. Tại Việt Nam, lễ hội này thường được tổ chức tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, với các sự kiện vui chơi giải trí.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.