ハヤシライス

hayashiraisuTừ vay mượn từ Englishハヤシライス
món cơm xào thịt bò kiểu Nhật

ハヤシライスを注文しました。

Tôi đã gọi món cơm xào thịt bò kiểu Nhật.


thông thường

Món cơm được xào với thịt bò, hành tây, nấm, và sốt demiglace, thường kèm theo nước sốt nâu.

母が作ったハヤシライスはとても美味しいです。

Món cơm xào thịt bò kiểu Nhật mẹ tôi nấu rất ngon.

Thường được phục vụ trong các nhà hàng Nhật Bản hoặc bữa trưa tại trường học. Có thể thay thế thịt bò bằng thịt gà hoặc lợn.

Cụm từ kết hợp

ハヤシライスを食べるăn món cơm xào thịt bò kiểu Nhậtハヤシライスを作るnấu món cơm xào thịt bò kiểu Nhật

Mẹo hay

Phân biệt với các món tương tự

Khác với món cà ri Nhật (カレーライス), hương vị của ハヤシライス đậm đà hơn nhờ nước sốt demiglace. Còn khác với món ドミグラスライス (domigurasu raisu) ở chỗ sốt domigrace có vị ngọt hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: ハヤシ (Hayashi, tên của người sáng tạo món ăn, ông Hayashi Yutaro) và ライス (rice, cơm). Món ăn xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 tại Nhật Bản, chịu ảnh hưởng của ẩm thực phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong bữa trưa hoặc bữa tối tại nhà hàng Nhật. Có thể tìm thấy trong thực đơn của các quán ăn Nhật Bản trên toàn thế giới.

Phân tích từ

ハヤシ
tên người sáng tạo món ăn (Hayashi Yutaro)
root
+
ライス
cơm
root
Từ Điển Nhật Việt