Looking up...
“ハイブリッド車は環境に優しいです。”
Xe hybrid thân thiện với môi trường.
loại hình kết hợp giữa hai hoặc nhiều công nghệ, phương pháp hoặc hệ thống khác nhau để tận dụng ưu điểm của từng bên
ハイブリッドカーはガソリンと電気の両方を動力源としています。
Xe hybrid sử dụng cả động cơ xăng và điện.
ハイブリッドクラウドはオンプレミスとクラウドの両方を活用します。
Đám mây hybrid kết hợp cả hạ tầng tại chỗ và đám mây.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, kinh doanh. Có thể kết hợp với các danh từ khác như ハイブリッド車 (xe hybrid), ハイブリッドシステム (hệ thống hybrid).
sự pha trộn giữa hai nền văn hóa, phong cách hoặc đặc điểm khác nhau
ハイブリッド文化が注目を集めています。
Nền văn hóa hybrid đang thu hút sự chú ý.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, chủ yếu trong ngữ cảnh xã hội học hoặc nhân chủng học.
'ハイブリッド' nhấn mạnh sự kết hợp có chủ đích giữa hai hệ thống/công nghệ khác nhau để tạo ra hiệu quả tốt hơn, trong khi '混合' (こんごう) chỉ đơn thuần là sự trộn lẫn. Ví dụ: ハイブリッド車 (xe hybrid) khác với 車の混合燃料 (xe sử dụng nhiên liệu hỗn hợp).
Không dùng 'ハイブリッド' cho những sự kết hợp ngẫu nhiên hoặc không có mục đích tối ưu hóa. Chỉ sử dụng khi sự kết hợp mang lại lợi ích rõ ràng về hiệu suất, tiết kiệm hoặc sáng tạo.
Từ tiếng Anh 'hybrid', vốn từ tiếng Latin 'hybrida' (con lai giữa các loài khác nhau). Được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh, phổ biến từ những năm 1990 trong lĩnh vực công nghệ.
Trong tiếng Nhật, ハイブリッド thường đi kèm với danh từ khác để chỉ rõ lĩnh vực ứng dụng. Không sử dụng độc lập trừ trường hợp ngữ cảnh đã rõ ràng. Ví dụ: ハイブリッドカー (xe hybrid) chứ không chỉ nói ハイブリッド.