Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ハイブリッド

haiburiddo
noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English hybrid💡 loại hình lai, hỗn hợp

“ハイブリッド車は環境に優しいです。”

Xe hybrid thân thiện với môi trường.

💻Công nghệ
chuyên ngành

loại hình kết hợp giữa hai hoặc nhiều công nghệ, phương pháp hoặc hệ thống khác nhau để tận dụng ưu điểm của từng bên

ハイブリッドカーはガソリンと電気の両方を動力源としています。

Xe hybrid sử dụng cả động cơ xăng và điện.

ハイブリッドクラウドはオンプレミスとクラウドの両方を活用します。

Đám mây hybrid kết hợp cả hạ tầng tại chỗ và đám mây.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, kinh doanh. Có thể kết hợp với các danh từ khác như ハイブリッド車 (xe hybrid), ハイブリッドシステム (hệ thống hybrid).

trang trọng

sự pha trộn giữa hai nền văn hóa, phong cách hoặc đặc điểm khác nhau

ハイブリッド文化が注目を集めています。

Nền văn hóa hybrid đang thu hút sự chú ý.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, chủ yếu trong ngữ cảnh xã hội học hoặc nhân chủng học.

Cụm từ kết hợp

ハイブリッド車xe hybridハイブリッドシステムhệ thống hybridハイブリッドクラウドđám mây hybridハイブリッドエンジンđộng cơ hybridハイブリッド教育giáo dục hybrid (kết hợp trực tuyến và trực tiếp)

Từ đồng nghĩa

混合型複合型

Từ trái nghĩa

純粋単一

Cụm từ liên quan

ハイブリッドカーcụm từ
xe ô tô sử dụng hai nguồn năng lượng khác nhau
ハイブリッドロケットcụm từ
tên lửa sử dụng hai loại nhiên liệu khác nhau

💡Mẹo hay

Phân biệt với từ '混合'

'ハイブリッド' nhấn mạnh sự kết hợp có chủ đích giữa hai hệ thống/công nghệ khác nhau để tạo ra hiệu quả tốt hơn, trong khi '混合' (こんごう) chỉ đơn thuần là sự trộn lẫn. Ví dụ: ハイブリッド車 (xe hybrid) khác với 車の混合燃料 (xe sử dụng nhiên liệu hỗn hợp).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng 'ハイブリッド' cho những sự kết hợp ngẫu nhiên hoặc không có mục đích tối ưu hóa. Chỉ sử dụng khi sự kết hợp mang lại lợi ích rõ ràng về hiệu suất, tiết kiệm hoặc sáng tạo.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'hybrid', vốn từ tiếng Latin 'hybrida' (con lai giữa các loài khác nhau). Được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh, phổ biến từ những năm 1990 trong lĩnh vực công nghệ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, ハイブリッド thường đi kèm với danh từ khác để chỉ rõ lĩnh vực ứng dụng. Không sử dụng độc lập trừ trường hợp ngữ cảnh đã rõ ràng. Ví dụ: ハイブリッドカー (xe hybrid) chứ không chỉ nói ハイブリッド.

Phân tích từ

hybrid
sự lai tạo, kết hợp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.