Looking up...
彼はプロ野球でノーヒットノーランを達成した。
Anh ấy đã đạt được trận bóng chày không có cú an toàn nào trong sự nghiệp bóng chày chuyên nghiệp.
Trận đấu bóng chày mà đội tấn công không ghi được bất kỳ cú an toàn (hit) nào trong suốt 9 hiệp đấu.
この試合はノーヒットノーランで、相手チームは1点も取れなかった。
Trận đấu này là trận không có cú an toàn nào, và đội đối phương không ghi được bất kỳ điểm nào.
先発投手がノーヒットノーランで試合を締めくくった。
Cầu thủ ném bóng (pitcher) đã kết thúc trận đấu bằng một trận không có cú an toàn nào.
Thường được viết tắt là 'ノーヒット' trong ngữ cảnh bóng chày. Khác với '完全試合' (trận hoàn hảo) khi không có đối thủ nào lên sân (no batter reaches base) trong suốt trận đấu.
ノーヒットノーラン chỉ yêu cầu không có cú an toàn nào, nhưng đối thủ vẫn có thể lên sân do walk hoặc lỗi. 完全試合 yêu cầu không có đối thủ nào lên sân (không cú an toàn, không walk, không lỗi).
Từ tiếng Anh 'no-hit no-run', nghĩa đen là 'không cú an toàn, không điểm'. Du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ thể thao, đặc biệt là bóng chày (dựa trên luật bóng chày Mỹ).
Thuật ngữ chuyên ngành bóng chày, ít dùng trong giao tiếp đời thường. Cần phân biệt rõ với '完全試合' (trận hoàn hảo) khi không có đối thủ nào lên sân (không có cú an toàn, không có walk, không có lỗi).