ノンアルコール飲料
đồ uống không cồnスーパーでノンアルコール飲料を買いました。
Tôi đã mua đồ uống không cồn ở siêu thị.
thức uống không chứa cồn, thường dùng thay thế bia rượu
運転前にはノンアルコール飲料を選びましょう。
Trước khi lái xe, hãy chọn đồ uống không cồn.
レストランのメニューにノンアルコール飲料が増えています。
Thực đơn nhà hàng ngày càng có nhiều đồ uống không cồn.
Thường được viết tắt là ノンアル trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt với ソフトドリンク
ソフトドリンク thường chỉ đồ uống có ga hoặc nước ngọt, trong khi ノンアルコール飲料 bao gồm cả nước ép, trà, cà phê không cồn.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
ノンアルコール飲料 dùng cho mọi loại đồ uống không cồn, không chỉ bia. Tránh nhầm lẫn với ソフトドリンク khi cần sự chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'non-alcoholic beverage' (đồ uống không cồn), kết hợp 'non-' (không) + 'alcoholic' (có cồn) + 'beverage' (đồ uống). 'ノンアルコール' là phiên âm katakana của 'non-alcoholic', '飲料' nghĩa là 'đồ uống'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như nhà hàng, quán bar, hoặc quảng cáo sản phẩm. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng từ rút gọn 'ノンアル'.