Looking up...
“私はネット預金を使ってお金を節約しています。”
“Tôi sử dụng tiền tiết kiệm trực tuyến để tiết kiệm tiền.”
Loại tài khoản tiết kiệm được quản lý và truy cập qua internet, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tài chính trực tuyến.
ネット預金は利率が高いと評判です。
Tiền tiết kiệm trực tuyến nổi tiếng với lãi suất cao.
Khác với tài khoản tiết kiệm truyền thống, tiền tiết kiệm trực tuyến thường cung cấp tính linh hoạt và quản lý dễ dàng hơn qua các nền tảng trực tuyến.
Luôn kiểm tra tính an toàn và bảo mật khi sử dụng tiền tiết kiệm trực tuyến.
Từ 'ネット' (nết, internet) + '預金' (jōkin, tiền tiết kiệm)
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hiện đại và công nghệ.