Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ネットワークエンジニア

nettohku enjiniaTừ vay mượn từ English ネットワークエンジニア
kĩ sư mạng

彼はネットワークエンジニアとして大手企業で働いています。

Anh ấy đang làm việc tại một doanh nghiệp lớn với vai trò là kĩ sư mạng.


Công nghệ
trang trọng

Chuyên viên thiết kế, xây dựng, bảo trì và quản trị hệ thống mạng máy tính.

ネットワークエンジニアは企業のネットワークが安全かつ効率的に動作するように監視します。

Kĩ sư mạng giám sát để hệ thống mạng của doanh nghiệp hoạt động an toàn và hiệu quả.

最新のネットワーク技術を学ぶために、ネットワークエンジニアは常に勉強を続けています。

Để học hỏi các công nghệ mạng mới nhất, kĩ sư mạng luôn không ngừng trau dồi kiến thức.

Thuật ngữ này thường được viết tắt là 'ネットエンジニア' trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

ネットワークエンジニアを目指すhướng tới trở thành kĩ sư mạngネットワークエンジニアの仕事công việc của kĩ sư mạngネットワークエンジニアの資格chứng chỉ của kĩ sư mạng

Từ đồng nghĩa

ネットワーク技術者ネットエンジニアシステムエンジニア

Cụm từ liên quan

ネットワーク設計cụm từ
thiết kế mạng
ネットワーク保守cụm từ
bảo trì mạng
ネットワークトラブルシューティングcụm từ
khắc phục sự cố mạng

Mẹo hay

Phân biệt với các vị trí liên quan

Kĩ sư mạng (ネットワークエンジニア) tập trung vào hạ tầng mạng (router, switch, firewall), trong khi kĩ sư hệ thống (システムエンジニア) thường quản lý máy chủ, phần mềm, và hệ điều hành. Cả hai có thể phối hợp chặt chẽ trong vận hành doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Tầm quan trọng của chứng chỉ

Các chứng chỉ quốc tế như CCNA (Cisco), CompTIA Network+, hay JNCIA (Juniper) là tiêu chuẩn đánh giá năng lực của kĩ sư mạng tại Nhật Bản và toàn cầu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'network engineer', ghép bởi 'network' (mạng) + 'engineer' (kĩ sư). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1980 khi mạng máy tính bắt đầu phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, công ty IT, hoặc các tổ chức có hệ thống mạng phức tạp. Có thể kết hợp với các lĩnh vực chuyên môn như bảo mật mạng (セキュリティエンジニア), quản trị hệ thống (システム管理者), hoặc kỹ thuật viên mạng (ネットワーク技術者).

Phân tích từ

ネットワーク
mạng (network)
root
+
エンジニア
kĩ sư (engineer)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.