Looking up...
彼はネットワークエンジニアとして大手企業で働いています。
Anh ấy đang làm việc tại một doanh nghiệp lớn với vai trò là kĩ sư mạng.
Chuyên viên thiết kế, xây dựng, bảo trì và quản trị hệ thống mạng máy tính.
ネットワークエンジニアは企業のネットワークが安全かつ効率的に動作するように監視します。
Kĩ sư mạng giám sát để hệ thống mạng của doanh nghiệp hoạt động an toàn và hiệu quả.
最新のネットワーク技術を学ぶために、ネットワークエンジニアは常に勉強を続けています。
Để học hỏi các công nghệ mạng mới nhất, kĩ sư mạng luôn không ngừng trau dồi kiến thức.
Thuật ngữ này thường được viết tắt là 'ネットエンジニア' trong giao tiếp hàng ngày.
Kĩ sư mạng (ネットワークエンジニア) tập trung vào hạ tầng mạng (router, switch, firewall), trong khi kĩ sư hệ thống (システムエンジニア) thường quản lý máy chủ, phần mềm, và hệ điều hành. Cả hai có thể phối hợp chặt chẽ trong vận hành doanh nghiệp.
Các chứng chỉ quốc tế như CCNA (Cisco), CompTIA Network+, hay JNCIA (Juniper) là tiêu chuẩn đánh giá năng lực của kĩ sư mạng tại Nhật Bản và toàn cầu.
Từ tiếng Anh 'network engineer', ghép bởi 'network' (mạng) + 'engineer' (kĩ sư). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1980 khi mạng máy tính bắt đầu phổ biến.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, công ty IT, hoặc các tổ chức có hệ thống mạng phức tạp. Có thể kết hợp với các lĩnh vực chuyên môn như bảo mật mạng (セキュリティエンジニア), quản trị hệ thống (システム管理者), hoặc kỹ thuật viên mạng (ネットワーク技術者).