Looking up...
“彼女は美しいネックレスをしていた。”
Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ rất đẹp.
vòng đeo cổ, thường làm bằng kim loại hoặc đá quý, dùng để trang sức.
誕生日に彼からネックレスをもらった。
Vào sinh nhật, tôi được anh ấy tặng một chiếc vòng cổ.
このネックレスは18金のチェーンでできている。
Chiếc vòng cổ này được làm bằng dây chuyền 18k.
Thường dùng để chỉ trang sức đeo cổ, có thể gắn đá quý hoặc đơn giản là dây chuyền.
ネックレス thường ám chỉ những mẫu vòng cổ trang sức tinh xảo (thường bằng kim loại hoặc đá quý), trong khi 首飾り là thuật ngữ chung cho mọi loại trang sức đeo cổ (có thể là dây chuyền đơn giản, vòng cổ hạt, v.v.).
Khi nói về vòng cổ trang sức tinh xảo (nhất là bằng kim loại/đá quý), hãy dùng ネックレス. Đối với những mẫu đơn giản hoặc truyền thống hơn, 首飾り là lựa chọn phù hợp.
Từ tiếng Anh 'necklace', xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua con đường giao thương phương Tây. Kanji '首' (shu, nghĩa là 'cổ') kết hợp với '飾り' (kazari, nghĩa là 'đồ trang trí') tạo thành từ ghép '首飾り', nhưng 'ネックレス' vẫn là thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
ネックレス thường được dùng trong mọi ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Không nên nhầm lẫn với '首飾り' (trang sức đeo cổ nói chung) vì 'ネックレス' thường ám chỉ những mẫu thiết kế tinh xảo hơn.