Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ネックレス

nekkuresu
noun★Cơ bản💡 vòng cổTừ vay mượn từ English necklace

“彼女は美しいネックレスをしていた。”

Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ rất đẹp.

trang trọng

vòng đeo cổ, thường làm bằng kim loại hoặc đá quý, dùng để trang sức.

誕生日に彼からネックレスをもらった。

Vào sinh nhật, tôi được anh ấy tặng một chiếc vòng cổ.

このネックレスは18金のチェーンでできている。

Chiếc vòng cổ này được làm bằng dây chuyền 18k.

💡

Thường dùng để chỉ trang sức đeo cổ, có thể gắn đá quý hoặc đơn giản là dây chuyền.

Cụm từ kết hợp

ダイヤモンドのネックレスvòng cổ kim cương金のネックレスvòng cổ vàngペンダント付きのネックレスvòng cổ có mặt dây chuyền

Từ đồng nghĩa

首飾りチェーン

Cụm từ liên quan

ネックレスをするcụm từ
đeo vòng cổ
ネックレスを外すcụm từ
tháo vòng cổ

💡Mẹo hay

Phân biệt ネックレス và 首飾り

ネックレス thường ám chỉ những mẫu vòng cổ trang sức tinh xảo (thường bằng kim loại hoặc đá quý), trong khi 首飾り là thuật ngữ chung cho mọi loại trang sức đeo cổ (có thể là dây chuyền đơn giản, vòng cổ hạt, v.v.).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác

Khi nói về vòng cổ trang sức tinh xảo (nhất là bằng kim loại/đá quý), hãy dùng ネックレス. Đối với những mẫu đơn giản hoặc truyền thống hơn, 首飾り là lựa chọn phù hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'necklace', xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua con đường giao thương phương Tây. Kanji '首' (shu, nghĩa là 'cổ') kết hợp với '飾り' (kazari, nghĩa là 'đồ trang trí') tạo thành từ ghép '首飾り', nhưng 'ネックレス' vẫn là thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

ネックレス thường được dùng trong mọi ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Không nên nhầm lẫn với '首飾り' (trang sức đeo cổ nói chung) vì 'ネックレス' thường ám chỉ những mẫu thiết kế tinh xảo hơn.

Phân tích từ

ネック
từ tiếng Anh 'neck' (cổ)
root
+
レス
từ tiếng Anh 'lace' (dây, thường ám chỉ dây chuyền)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.