Looking up...
彼は30歳になってもヌン活を続けている
Anh ấy vẫn sống nhờ tiền của cha mẹ cho đến khi 30 tuổi
Thực hành sống nhờ tiền của cha mẹ, thường liên quan đến người lớn tuổi vẫn phụ thuộc về tài chính vào gia đình
ヌン活をしている人々は社会的な批判を受けやすい
Người sống nhờ tiền của cha mẹ dễ bị xã hội chỉ trích
Thường dùng để chỉ người lớn tuổi vẫn phụ thuộc về tài chính vào gia đình, đặc biệt là trong văn hóa Nhật Bản
Từ này thường dùng để chỉ hiện tượng xã hội, không dùng để chỉ tình huống cá nhân
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực trong xã hội Nhật Bản, nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc mô tả một hiện tượng xã hội
Từ ghép từ 'ヌン' (từ viết tắt của '親' - cha mẹ) và '活' (sống), bắt nguồn từ văn hóa internet Nhật Bản
Thường dùng để chỉ người lớn tuổi vẫn phụ thuộc về tài chính vào gia đình, đặc biệt là trong văn hóa Nhật Bản. Có ý nghĩa tiêu cực trong xã hội Nhật