Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ヌン活

ヌン活

nun katsu
sống nhờ tiền của cha mẹ

彼は30歳になってもヌン活を続けている

Anh ấy vẫn sống nhờ tiền của cha mẹ cho đến khi 30 tuổi


thông thường

Thực hành sống nhờ tiền của cha mẹ, thường liên quan đến người lớn tuổi vẫn phụ thuộc về tài chính vào gia đình

ヌン活をしている人々は社会的な批判を受けやすい

Người sống nhờ tiền của cha mẹ dễ bị xã hội chỉ trích

Thường dùng để chỉ người lớn tuổi vẫn phụ thuộc về tài chính vào gia đình, đặc biệt là trong văn hóa Nhật Bản

Cụm từ kết hợp

ヌン活を続けるtiếp tục sống nhờ tiền của cha mẹヌン活から脱出するthoát khỏi tình trạng sống nhờ tiền của cha mẹ

Từ đồng nghĩa

パラサイトシングル親依存

Từ trái nghĩa

自立独立

Cụm từ liên quan

親依存cụm từ
phụ thuộc vào cha mẹ
パラサイトシングルcụm từ
người lớn sống nhờ tiền của cha mẹ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để chỉ hiện tượng xã hội, không dùng để chỉ tình huống cá nhân

Quy tắc vàng

Từ có ý nghĩa tiêu cực

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực trong xã hội Nhật Bản, nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc mô tả một hiện tượng xã hội

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ヌン' (từ viết tắt của '親' - cha mẹ) và '活' (sống), bắt nguồn từ văn hóa internet Nhật Bản

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người lớn tuổi vẫn phụ thuộc về tài chính vào gia đình, đặc biệt là trong văn hóa Nhật Bản. Có ý nghĩa tiêu cực trong xã hội Nhật

Phân tích từ

ヌン
cha mẹ (viết tắt của '親')
root
+
活
sống
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.