ヌン活
nun katsunoun★Trung cấp— sống nhờ tiền của cha mẹ
thông thường
Thực hành sống nhờ tiền của cha mẹ, thường liên quan đến người lớn tuổi vẫn phụ thuộc về tài chính vào gia đình
ヌン活をしている人々は社会的な批判を受けやすい
Người sống nhờ tiền của cha mẹ dễ bị xã hội chỉ trích
💡
Thường dùng để chỉ người lớn tuổi vẫn phụ thuộc về tài chính vào gia đình, đặc biệt là trong văn hóa Nhật Bản
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường dùng để chỉ hiện tượng xã hội, không dùng để chỉ tình huống cá nhân
⚡Quy tắc vàng
Từ có ý nghĩa tiêu cực
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực trong xã hội Nhật Bản, nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc mô tả một hiện tượng xã hội
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ヌン' (từ viết tắt của '親' - cha mẹ) và '活' (sống), bắt nguồn từ văn hóa internet Nhật Bản
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người lớn tuổi vẫn phụ thuộc về tài chính vào gia đình, đặc biệt là trong văn hóa Nhật Bản. Có ý nghĩa tiêu cực trong xã hội Nhật
Phân tích từ
ヌン
cha mẹ (viết tắt của '親')
root活
sống
rootTừ Điển Nhật Việt