ナビゲーション
hướng dẫn đường điGPSのナビゲーション機能を使って目的地まで案内してもらった。
Tôi đã sử dụng chức năng hướng dẫn đường đi của GPS để đến được điểm đến.
hệ thống hoặc chức năng hướng dẫn đường đi, thường dùng trong GPS hoặc ứng dụng di động
カーナビのナビゲーションが故障してしまった。
Chức năng hướng dẫn đường đi trên hệ thống dẫn đường ô tô bị hỏng mất rồi.
ウェブサイトのナビゲーションがわかりにくい。
Hệ thống hướng dẫn trên trang web khó hiểu quá.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là GPS, ứng dụng di động, hoặc thiết kế web.
hướng dẫn, dẫn dắt (nghĩa bóng, trong giao tiếp hoặc tổ chức)
プロジェクトのナビゲーションを担当する。
Đảm nhiệm việc hướng dẫn dự án.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ナビゲーション và 案内
ナビゲーション thường ám chỉ hướng dẫn đường đi bằng công nghệ (GPS, ứng dụng), trong khi 案内 thiên về hướng dẫn bằng con người (ví dụ: nhân viên lễ tân hướng dẫn khách).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Khi nói về chức năng của thiết bị hoặc ứng dụng, luôn dùng ナビゲーション. Ví dụ: 'ナビゲーション機能が使えない' (không thể sử dụng chức năng hướng dẫn).
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'navigation' (sự định vị, hướng dẫn đường đi), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'navigatio' (sự đi biển). Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi từ những năm 1990 khi công nghệ GPS và hệ thống định vị trở nên phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật, ngay cả khi đã nhập vào tiếng Việt. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'GPS' hoặc 'ứng dụng chỉ đường' thay thế, nhưng 'ナビゲーション' vẫn được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc quảng cáo sản phẩm.