Looking up...
“この本は500ドルです。”
Cuốn sách này giá 500 đô la.
đơn vị tiền tệ của Mỹ (đồng đô la Mỹ)
ドルで支払いますか?
Bạn trả bằng đô la à?
ドル高が進んでいます。
Đồng đô la đang tăng giá.
Từ 'ドル' là dạng viết tắt của 'dollar' (đô la), được sử dụng rộng rãi trong giao dịch tài chính quốc tế. Không nên nhầm lẫn với các đơn vị tiền tệ khác như 'ユーロ' (euro) hay '円' (yên).
Trong hầu hết các trường hợp, 'ドル' và '米ドル' đều có nghĩa là 'đô la Mỹ'. Tuy nhiên, '米ドル' (đô la Mỹ) là thuật ngữ chính thức hơn, thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo chí hoặc khi cần sự rõ ràng tuyệt đối. 'ドル' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi ngữ cảnh đã rõ ràng về loại tiền tệ.
Khi nói về tỷ giá hối đoái, đầu tư hoặc giao dịch tài chính quốc tế, 'ドル' là thuật ngữ phổ biến nhất. Ví dụ: 'ドル円レート' (tỷ giá đô la/yên), 'ドル建て債券' (trái phiếu tính bằng đô la).
Từ 'ドル' bắt nguồn từ tiếng Anh 'dollar', vốn là đơn vị tiền tệ chính thức của Mỹ. Từ 'dollar' lại có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Thaler' (tiền xu thời trung cổ). Trong tiếng Nhật, 'ドル' được viết bằng katakana (ドル) để biểu thị đơn vị tiền tệ nước ngoài, tương tự như cách viết 'メートル' (mét) hay 'キロ' (ki-lô).
1. 'ドル' được sử dụng phổ biến trong giao dịch quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, thương mại và du lịch. 2. Trong ngữ cảnh chính thức (như báo chí, văn bản pháp lý), người ta thường dùng '米ドル' (đô la Mỹ) thay cho 'ドル' để tránh nhầm lẫn. 3. Khi đề cập đến các loại tiền tệ khác có liên quan đến đô la (như đô la Canada, đô la Úc), người ta thường thêm hậu tố: '加ドル' (đô la Canada), '豪ドル' (đô la Úc). 4. Trong tiếng lóng hoặc văn nói, 'ドル' có thể được thay thế bằng 'キュー' (kyū, từ tiếng Anh 'Q' trong 'buck' - biệt danh cho đô la).